Thứ Sáu, 30/10/2026
Chien-Ming Wang
7
Felicio Brown Forbes (Kiến tạo: Wei Zhang)
33
Xin Tang (Thay: Miao Tang)
36
Zhuoyi Feng (Thay: Chao Gan)
36
Elvis Saric
45+3'
Yiming Yang (Thay: Richard Windbichler)
46
Andrigo (Kiến tạo: Min-Woo Kim)
49
Tim Chow
52
Elkeson (Thay: Chuang Tang)
65
Jin Feng (Thay: Xinli Peng)
67
Bin Liu (Thay: Ruibao Hu)
69
Yang Xu (Thay: Evans Kangwa)
77
Elkeson (Kiến tạo: Xin Tang)
83
Yibo Sha (Thay: Junshuai Liu)
86
Marko Saric (Thay: Felicio Brown Forbes)
86
Xingyu Ma (Thay: Wei Zhang)
86

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 20
11 Chuyền dài 22
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng

Qingdao Hainiu (5-4-1): Pengfei Mou (28), Chien-Ming Wang (25), Junshuai Liu (4), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Zhang Wei (2), Evans Kangwa (10), Zhong Jinbao (30), Xinli Peng (20), Elvis Saric (7), Felicio Anando Brown Forbes (9)

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Tao Jian (16), Yanfeng Dong (19), Richard Windbichler (40), Hu Ruibao (5), Tang Miao (20), Gan Chao (39), Tim Chow (8), Kim Min-woo (11), Manuel Palacios (7), Chuang Tang (24), Andrigo (18)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
5-4-1
28
Pengfei Mou
25
Chien-Ming Wang
4
Junshuai Liu
31
Aleksandar Andrejevic
24
Dong Xu
2
Zhang Wei
10
Evans Kangwa
30
Zhong Jinbao
20
Xinli Peng
7
Elvis Saric
9
Felicio Anando Brown Forbes
18
Andrigo
24
Chuang Tang
7
Manuel Palacios
11
Kim Min-woo
8
Tim Chow
39
Gan Chao
20
Tang Miao
5
Hu Ruibao
40
Richard Windbichler
19
Yanfeng Dong
16
Tao Jian
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
Thay người
67’
Xinli Peng
Feng Jing
36’
Miao Tang
Xin Tang
77’
Evans Kangwa
Yang Xu
36’
Chao Gan
Zhuoyi Feng
86’
Junshuai Liu
Yibo Sha
46’
Richard Windbichler
Yang Yiming
86’
Wei Zhang
Ma Xingyu
65’
Chuang Tang
Elkeson
86’
Felicio Brown Forbes
Marko Saric
69’
Ruibao Hu
Liu Bin
Cầu thủ dự bị
Zhenli Liu
Weifeng Ran
Yang Xu
Xiaofeng Geng
Weicheng Liu
Junchen Gou
Yibo Sha
Elkeson
Yuncheng Fu
Liu Bin
Chunxin Chen
Rui Gan
Long Zheng
Xin Tang
Feng Jing
Hetao Hu
Chaoyang Liu
Yang Yiming
Ming Hu
Mutellip Iminqari
Ma Xingyu
Zhuoyi Feng
Marko Saric
Guichao Wu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
06/05 - 2023
04/08 - 2023
02/03 - 2024
26/06 - 2024
12/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/08 - 2025
15/03 - 2026
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
17/10 - 2026
09/10 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
18/10 - 2026
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow