Thứ Hai, 16/03/2026
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
28
Chaosheng Yang (Thay: Chisom Egbuchunam)
46
Congyao Yin (Thay: Chugui Ye)
54
Nebojsa Kosovic (Thay: Yongjia Li)
54
Dong Xu
60
Long Zheng (Thay: Jinbao Zhong)
61
Ning Jiang (Thay: Wei Long)
61
Chunxin Chen (Thay: Chien-Ming Wang)
61
Wei Zhang (Kiến tạo: Chunxin Chen)
65
Wei Cui (Thay: Liang Shi)
81
Wenjie Song (Thay: Evans Kangwa)
82
Jiashen Liu (Thay: Junshuai Liu)
87
Wei Cui
88
Chunxin Chen (Kiến tạo: Elvis Saric)
90+2'

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
43 Kiểm soát bóng 57
8 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Meizhou Hakka

Qingdao Hainiu (4-4-2): Pengfei Mou (28), Zhang Wei (2), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Chien-Ming Wang (25), Zhong Jinbao (30), Junshuai Liu (4), Long Wei (32), Elvis Saric (7), Serge Tabekou Ouambe (13), Evans Kangwa (10)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Pan Ximing (4), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Yongjia Li (38), Liang Shi (13), Chisom Egbuchulam (11), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Ye Chugui (7), Elguja Lobjanidze (9)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-2
28
Pengfei Mou
2
Zhang Wei
31
Aleksandar Andrejevic
24
Dong Xu
25
Chien-Ming Wang
30
Zhong Jinbao
4
Junshuai Liu
32
Long Wei
7
Elvis Saric
13
Serge Tabekou Ouambe
10
Evans Kangwa
9
Elguja Lobjanidze
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
11
Chisom Egbuchulam
13
Liang Shi
38
Yongjia Li
15
Chen Zhechao
20
Rade Dugalic
4
Pan Ximing
29
Tze Nam Yue
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
61’
Chien-Ming Wang
Chunxin Chen
28’
Zhechao Chen
Weihui Rao
61’
Wei Long
Jiang Ning
46’
Chisom Egbuchunam
Yang Chaosheng
61’
Jinbao Zhong
Long Zheng
54’
Chugui Ye
Yin Congyao
82’
Evans Kangwa
Wenjie Song
54’
Yongjia Li
Nebojsa Kosovic
87’
Junshuai Liu
Jiashen Liu
81’
Liang Shi
Cui Wei
Cầu thủ dự bị
Zhenli Liu
Mai Gaoling
Yibo Sha
Quanbo Guo
Weicheng Liu
Wen Junjie
Ma Xingyu
Yin Congyao
Xipeng Sun
Yang Chaosheng
Chunxin Chen
Yihu Yang
Yuncheng Fu
Wang Wei
Ming Hu
Cui Wei
Wenjie Song
Nebojsa Kosovic
Jiang Ning
Jie Chen
Long Zheng
Weihui Rao
Jiashen Liu
Guokang Chen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
14/05 - 2023
12/08 - 2023
10/04 - 2024
28/07 - 2024
27/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/11 - 2025
26/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng220056T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC211014H T
3Yunnan YukunYunnan Yukun210113T B
4Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2101-33B T
5Shandong TaishanShandong Taishan220040T T
6Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen220020T T
7Liaoning TierenLiaoning Tieren2002-40B B
8Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2002-50B B
9Qingdao West CoastQingdao West Coast2002-50B B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional211020T H
11Shanghai PortShanghai Port210120B T
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns210110B T
13Beijing GuoanBeijing Guoan210110T B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua211020T H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu2002-30B B
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2011-10H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow