Thứ Hai, 14/09/2026
John Mary (Kiến tạo: Tyrone Conraad)
4
Martin Boakye
23
Elvis Saric (Kiến tạo: Evans Kangwa)
29
Diego Lopes
36
Yuelei Cheng
38
Ziyi Tian
46
Ziyi Tian (Thay: Ximing Pan)
46
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
46
Liang Shi
47
John Mary
53
Wei Zhang (Thay: Diego Lopes)
59
(Pen) Martin Boakye
79
Chaosheng Yang (Thay: John Mary)
79
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye)
83
Congyao Yin (Thay: Liang Shi)
85
Junshuai Liu (Thay: Evans Kangwa)
90
Chunxin Chen (Thay: Hailong Li)
90
Yibo Sha (Thay: Chien-Ming Wang)
90
Junjian Liao
90+1'
Elvis Saric
90+2'
Elvis Saric
90+3'

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
51 Kiểm soát bóng 49
9 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Meizhou Hakka

Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Jiashen Liu (33), Nikola Radmanovac (26), Song Long (23), Evans Kangwa (10), Long Wei (32), Elvis Saric (7), Geon Myeong Wang (25), Diego Lopes (20), Martin Boakye (11)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Pan Ximing (3), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Tyrone Conraad (8), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-1-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
33
Jiashen Liu
26
Nikola Radmanovac
23
Song Long
10
Evans Kangwa
32
Long Wei
7 2
Elvis Saric
25
Geon Myeong Wang
20
Diego Lopes
11
Martin Boakye
28 2
John Uzuegbunam
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
8
Tyrone Conraad
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Chen Zhechao
3
Pan Ximing
6
Liao Junjian
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
59’
Diego Lopes
Zhang Wei
46’
Zhechao Chen
Weihui Rao
90’
Chien-Ming Wang
Sha Yibo
46’
Ximing Pan
Ziyi Tian
90’
Hailong Li
Chen Chunxin
79’
John Mary
Yang Chaosheng
90’
Evans Kangwa
Junshuai Liu
83’
Chugui Ye
Yin Hongbo
85’
Liang Shi
Yin Congyao
Cầu thủ dự bị
Zihao Wang
Guo Quanbo
Liu Weicheng
Deng Xiongtao
Hu Jinghang
Yin Congyao
Zhong Jinbao
Weihui Rao
Yonghao Jin
Yang Chaosheng
Zhang Wei
Ning Li
Jun Liu
Zhang Sijie
Xu Dong
Wang Jianan
Sha Yibo
Zhiwei Wei
Long Zheng
Yin Hongbo
Chen Chunxin
Li Yongjia
Junshuai Liu
Ziyi Tian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
14/05 - 2023
12/08 - 2023
10/04 - 2024
28/07 - 2024
27/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow