Chuangyi Lin (Kiến tạo: Wenjie Song) 9 | |
Wenjie Song 31 | |
Malcom Edjouma 36 | |
Junshuai Liu (Thay: Nemanja Andjelkovic) 46 | |
Pu Chen (Thay: Guilherme Madruga) 46 | |
Carlos Strandberg (Thay: Wenjie Song) 53 | |
Yonghao Jin (Thay: Chuangyi Lin) 53 | |
Cryzan (Thay: Zeshi Chen) 62 | |
Malcom Edjouma 63 | |
Xiao Peng 68 | |
Yonghao Jin (Kiến tạo: Yaw Yeboah) 79 | |
Junwei Lu (Thay: Valeri Qazaishvili) 82 | |
Tong Wang (Thay: Wenneng Xie) 82 | |
Zheng'ao Sun (Thay: Senwen Luo) 84 | |
Long Song (Thay: Suda Li) 86 | |
Pengfei Mu 89 | |
Jiaxi Yin (Thay: Yuanyi Li) 90 | |
Cryzan (Kiến tạo: Pu Chen) 90+1' | |
Jiaxi Yin 90+2' | |
Ahmed El Messaoudi 90+9' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Shandong Taishan
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Luo Senwen (31), Malcom Edjouma (6), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Ahmed El Messaoudi (11), Wenjie Song (19)
Shandong Taishan (3-5-2): Qiwei Liu (36), Xiao Peng (3), Pedro Alvaro (23), Huang Zhengyu (35), Xie Wenneng (7), Zeshi Chen (37), Guilherme Miranda Madruga Gomes (8), Li Yuanyi (22), Liu Yang (11), Vako Qazaishvili (10), Zeca (19)

Qingdao Hainiu
4-2-3-1
28
Mou Pengfei
37
Zixian Wei
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
31
Luo Senwen
6
Malcom Edjouma
7
Yaw Yeboah
8
Lin Chuangyi
11
Ahmed El Messaoudi
19
Wenjie Song
19
Zeca
10
Vako Qazaishvili
11
Liu Yang
22
Li Yuanyi
8
Guilherme Miranda Madruga Gomes
37
Zeshi Chen
7
Xie Wenneng
35
Huang Zhengyu
23
Pedro Alvaro
3
Xiao Peng
36
Qiwei Liu

Shandong Taishan
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Nemanja Andjelkovic Junshuai Liu | 46’ | Guilherme Madruga Chen Pu |
| 53’ | Chuangyi Lin Yonghao Jin | 62’ | Zeshi Chen Cryzan |
| 53’ | Wenjie Song Carlos Strandberg | 82’ | Wenneng Xie Wang Tong |
| 84’ | Senwen Luo Sun Zhengao | 82’ | Valeri Qazaishvili Junwei Lu |
| 86’ | Suda Li Song Long | 90’ | Yuanyi Li Jiaxi Yin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jun Liu | Zheng Zheng | ||
Mewlan Jappar | Cryzan | ||
Yonghao Jin | Jiaxi Yin | ||
Shiwei Che | Ruiqi Yang | ||
Junshuai Liu | Wang Tong | ||
Cheuk-Pan Ngan | Chen Pu | ||
Song Long | Shi Songchen | ||
Carlos Strandberg | Junwei Lu | ||
Sun Zhengao | Liu Binbin | ||
Qiao Wang | Liuyu Duan | ||
Xingyu Wu | Qihang Sun | ||
Chuanhui Zheng | Yu Jinyong | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 6 | 18 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 0 | 15 | T T T T B | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T B B T | |
| 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 11 | 10 | T T T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H T B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | T H B B B | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | B H H H H | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 2 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 2 | B B B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | -2 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
