Thứ Sáu, 31/07/2026
Chuangyi Lin (Kiến tạo: Wenjie Song)
9
Wenjie Song
31
Malcom Edjouma
36
Junshuai Liu (Thay: Nemanja Andjelkovic)
46
Pu Chen (Thay: Guilherme Madruga)
46
Carlos Strandberg (Thay: Wenjie Song)
53
Yonghao Jin (Thay: Chuangyi Lin)
53
Cryzan (Thay: Zeshi Chen)
62
Malcom Edjouma
63
Xiao Peng
68
Yonghao Jin (Kiến tạo: Yaw Yeboah)
79
Junwei Lu (Thay: Valeri Qazaishvili)
82
Tong Wang (Thay: Wenneng Xie)
82
Zheng'ao Sun (Thay: Senwen Luo)
84
Long Song (Thay: Suda Li)
86
Pengfei Mu
89
Jiaxi Yin (Thay: Yuanyi Li)
90
Cryzan (Kiến tạo: Pu Chen)
90+1'
Jiaxi Yin
90+2'
Ahmed El Messaoudi
90+9'

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Shandong Taishan
Shandong Taishan
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan

Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Luo Senwen (31), Malcom Edjouma (6), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Ahmed El Messaoudi (11), Wenjie Song (19)

Shandong Taishan (3-5-2): Qiwei Liu (36), Xiao Peng (3), Pedro Alvaro (23), Huang Zhengyu (35), Xie Wenneng (7), Zeshi Chen (37), Guilherme Miranda Madruga Gomes (8), Li Yuanyi (22), Liu Yang (11), Vako Qazaishvili (10), Zeca (19)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-2-3-1
28
Mou Pengfei
37
Zixian Wei
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
31
Luo Senwen
6
Malcom Edjouma
7
Yaw Yeboah
8
Lin Chuangyi
11
Ahmed El Messaoudi
19
Wenjie Song
19
Zeca
10
Vako Qazaishvili
11
Liu Yang
22
Li Yuanyi
8
Guilherme Miranda Madruga Gomes
37
Zeshi Chen
7
Xie Wenneng
35
Huang Zhengyu
23
Pedro Alvaro
3
Xiao Peng
36
Qiwei Liu
Shandong Taishan
Shandong Taishan
3-5-2
Thay người
46’
Nemanja Andjelkovic
Junshuai Liu
46’
Guilherme Madruga
Chen Pu
53’
Chuangyi Lin
Yonghao Jin
62’
Zeshi Chen
Cryzan
53’
Wenjie Song
Carlos Strandberg
82’
Valeri Qazaishvili
Junwei Lu
84’
Senwen Luo
Sun Zhengao
82’
Wenneng Xie
Wang Tong
86’
Suda Li
Song Long
90’
Yuanyi Li
Jiaxi Yin
Cầu thủ dự bị
Jun Liu
Yu Jinyong
Mewlan Jappar
Qihang Sun
Yonghao Jin
Liuyu Duan
Shiwei Che
Liu Binbin
Junshuai Liu
Junwei Lu
Cheuk-Pan Ngan
Shi Songchen
Song Long
Chen Pu
Carlos Strandberg
Wang Tong
Sun Zhengao
Ruiqi Yang
Qiao Wang
Jiaxi Yin
Xingyu Wu
Cryzan
Chuanhui Zheng
Zheng Zheng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Trung Quốc
17/11 - 2022
China Super League
28/05 - 2023
15/09 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024
01/05 - 2025
20/09 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
China Super League
05/07 - 2026
26/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
China Super League
30/05 - 2026
20/05 - 2026

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League
18/07 - 2026
10/07 - 2026
04/07 - 2026
27/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow