Chủ Nhật, 15/03/2026
(og) Xingyu Ma
23
Wenjun Lue (VAR check)
26
Xinli Peng (Thay: Xingyu Ma)
59
Matias Vargas (Thay: Lucas Joao)
62
Lei Wu (Kiến tạo: Matias Vargas)
66
Murahmetjan Muzepper (Thay: Ang Li)
66
Issa Kallon (Thay: Xin Xu)
66
Murahmetjan Muzepper (Thay: Ang Li)
69
Issa Kallon (Kiến tạo: Lei Wu)
71
Yang Xu (Thay: Yibo Sha)
74
Marko Saric (Thay: Felicio Brown Forbes)
75
Ming Hu (Thay: Dong Xu)
78
Long Zheng (Thay: Evans Kangwa)
78
Lei Wu (Kiến tạo: Issa Kallon)
87
Markus Pink (Thay: Lei Wu)
88
Zhen Wei (Thay: Huikang Cai)
88
Issa Kallon (Kiến tạo: Markus Pink)
90+1'

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
Shanghai Port
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
10 Ném biên 13
17 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Shanghai Port

Qingdao Hainiu (5-4-1): Pengfei Mou (28), Chien-Ming Wang (25), Yibo Sha (5), Aleksandar Andrejevic (31), Junshuai Liu (4), Dong Xu (24), Evans Kangwa (10), Zhong Jinbao (30), Ma Xingyu (8), Elvis Saric (7), Felicio Anando Brown Forbes (9)

Shanghai Port (4-3-3): Junling Yan (1), Shenchao Wang (4), Linpeng Zhang (5), Tyias Browning (3), Li Ang (2), Xu Xin (16), Huikang Cai (6), Oscar (8), Wu Lei (7), Lucas Joao (18), Wenjun Lu (11)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
5-4-1
28
Pengfei Mou
25
Chien-Ming Wang
5
Yibo Sha
31
Aleksandar Andrejevic
4
Junshuai Liu
24
Dong Xu
10
Evans Kangwa
30
Zhong Jinbao
8
Ma Xingyu
7
Elvis Saric
9
Felicio Anando Brown Forbes
11
Wenjun Lu
18
Lucas Joao
7 2
Wu Lei
8
Oscar
6
Huikang Cai
16
Xu Xin
2
Li Ang
3
Tyias Browning
5
Linpeng Zhang
4
Shenchao Wang
1
Junling Yan
Shanghai Port
Shanghai Port
4-3-3
Thay người
59’
Xingyu Ma
Xinli Peng
62’
Lucas Joao
Matias Vargas
74’
Yibo Sha
Yang Xu
66’
Ang Li
Mirahmetjan Muzepper
75’
Felicio Brown Forbes
Marko Saric
66’
Xin Xu
Issa Kallon
78’
Dong Xu
Ming Hu
88’
Lei Wu
Markus Pink
78’
Evans Kangwa
Long Zheng
88’
Huikang Cai
Zhen Wei
Cầu thủ dự bị
Marko Saric
Xiaolong Liu
Yang Xu
Hai Yu
Wenjie Song
Shiyuan Yang
Ming Hu
Mirahmetjan Muzepper
Chaoyang Liu
Shenglong Li
Long Zheng
Zhurun Liu
Yuncheng Fu
Zhang Huachen
Long Wei
Matias Vargas
Jun Liu
Issa Kallon
Xinli Peng
Markus Pink
Zhenli Liu
Zhen Wei
Chen Wei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/05 - 2023
08/08 - 2023
01/05 - 2024
21/07 - 2024
09/05 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
07/03 - 2026
02/11 - 2025
26/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC211014H T
2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng110043T
3Yunnan YukunYunnan Yukun110023T
4Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2101-33B T
5Shandong TaishanShandong Taishan220040T T
6Qingdao West CoastQingdao West Coast1001-20B
7Liaoning TierenLiaoning Tieren2002-40B B
8Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2002-50B B
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional211020T H
10Wuhan Three TownsWuhan Three Towns210110B T
11Beijing GuoanBeijing Guoan210110T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen110010T
13Shanghai PortShanghai Port1001-10B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua211020T H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu1001-20B
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2011-10H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow