Chien-Ming Wang (Kiến tạo: Diego Lopes) 40 | |
Evans Kangwa (Kiến tạo: Diego Lopes) 44 | |
Ivan Fiolic (Thay: Xianjun Wang) 46 | |
Weijun Xie (Thay: Jiahui Huang) 46 | |
Zihao Yang (Thay: Dun Ba) 46 | |
Yan Shi (Thay: Albion Ademi) 63 | |
Wei Long (Thay: Diego Lopes) 74 | |
Diego Lopes 74 | |
Haifeng Ding (Thay: Hao Guo) 77 | |
Junshuai Liu 78 | |
(Pen) Andrea Compagno 79 | |
Martin Boakye (Kiến tạo: Evans Kangwa) 87 | |
Chunxin Chen (Thay: Chien-Ming Wang) 90 | |
Yibo Sha (Thay: Evans Kangwa) 90 | |
Wei Zhang (Thay: Martin Boakye) 90 | |
Weijun Xie 90+3' | |
Yibo Sha 90+4' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Tianjin Jinmen Tiger
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Tianjin Jinmen Tiger
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Tianjin Jinmen Tiger
Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Jiashen Liu (33), Junshuai Liu (3), Xu Dong (24), Zhong Jinbao (30), Geon Myeong Wang (25), Evans Kangwa (10), Diego Lopes (20), Elvis Saric (7), Martin Boakye (11)
Tianjin Jinmen Tiger (4-1-4-1): Fang Jingqi (22), Ming Tian (15), Han Pengfei (6), Mile Skoric (21), Wang Xianjun (4), Huang Jiahui (14), Ba Dun (29), Wang Qiuming (30), Guo Hao (36), Albion Ademi (7), Andrea Compagno (9)

Qingdao Hainiu
4-2-3-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
33
Jiashen Liu
3
Junshuai Liu
24
Xu Dong
30
Zhong Jinbao
25
Geon Myeong Wang
10
Evans Kangwa
20
Diego Lopes
7
Elvis Saric
11
Martin Boakye
9
Andrea Compagno
7
Albion Ademi
36
Guo Hao
30
Wang Qiuming
29
Ba Dun
14
Huang Jiahui
4
Wang Xianjun
21
Mile Skoric
6
Han Pengfei
15
Ming Tian
22
Fang Jingqi

Tianjin Jinmen Tiger
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 74’ | Diego Lopes Long Wei | 46’ | Xianjun Wang Ivan Fiolic |
| 90’ | Evans Kangwa Sha Yibo | 46’ | Dun Ba Yang Zihao |
| 90’ | Chien-Ming Wang Chen Chunxin | 46’ | Jiahui Huang Xie Weijun |
| 90’ | Martin Boakye Zhang Wei | 63’ | Albion Ademi Shi Yan |
| 77’ | Hao Guo Ding Haifeng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zihao Wang | Wang Zhenghao | ||
Jun Liu | Li Yuefeng | ||
Hu Jinghang | Gao Huaze | ||
Long Zheng | Qian Yumiao | ||
Long Wei | Liu Junxian | ||
Sha Yibo | Ivan Fiolic | ||
Ma Xingyu | Ding Haifeng | ||
Chen Chunxin | Su Yuanjie | ||
Zhang Wei | Yang Yu | ||
Liu Weicheng | Yang Zihao | ||
Jiang Ning | Shi Yan | ||
Suda Li | Xie Weijun | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Tianjin Jinmen Tiger
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 21 | 44 | T H H H H | |
| 2 | 20 | 7 | 8 | 5 | 1 | 29 | T B H H B | |
| 3 | 20 | 8 | 4 | 8 | 2 | 28 | B T B H T | |
| 4 | 19 | 9 | 1 | 9 | -5 | 28 | B B T T B | |
| 5 | 20 | 6 | 10 | 4 | -5 | 28 | T T B H T | |
| 6 | 20 | 9 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T B B | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | -4 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 23 | T T T H H | |
| 9 | 19 | 8 | 3 | 8 | 1 | 21 | B B B T T | |
| 10 | 19 | 6 | 3 | 10 | -6 | 21 | T B T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B T B B | |
| 12 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 19 | B T B H T | |
| 13 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 19 | H T T B B | |
| 14 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 14 | T B T T T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 14 | H B B T T | |
| 16 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 14 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
