Guilherme Schettine 15 | |
Guilherme Schettine (Kiến tạo: Sun Ming Him) 33 | |
Li Hailong (Thay: Yang Cong) 46 | |
Hailong Li (Thay: Cong Yang) 46 | |
Zhenghao Wang (Thay: Weijun Xie) 61 | |
Zhexuan Chen (Thay: Jiahui Huang) 61 | |
Sun Ming Him 63 | |
Cristian Salvador (Thay: Qiuming Wang) 72 | |
Shengpan Ji (Thay: Guilherme Schettine) 73 | |
Chuangyi Lin (Thay: Wenjie Song) 75 | |
Junshuai Liu (Thay: Yangyang Jin) 75 | |
Yonghao Jin 76 | |
Xinyu Liu (Thay: Yonghao Jin) 80 | |
Yan Shi (Thay: Sun Ming Him) 80 | |
Malcom Edjouma 90 | |
Zhaolei Kuang (Thay: Zixian Wei) 90 | |
Alberto Quiles (Kiến tạo: Xadas) 90+6' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Tianjin Jinmen Tiger
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Tianjin Jinmen Tiger
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Tianjin Jinmen Tiger
Qingdao Hainiu (4-4-2): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Cong Yang (22), Luo Senwen (31), Malcom Edjouma (6), Yonghao Jin (34), Wenjie Song (19), Carlos Strandberg (10)
Tianjin Jinmen Tiger (4-5-1): Yan Bingliang (25), Yang Wei (4), Xie Weijun (11), Aitor Cordoba Querejeta (18), Sun Ming Him (31), Ba Dun (29), Xadas (8), Wang Qiuming (30), Huang Jiahui (14), Guilherme Schettine (7), Alberto Quiles Piosa (9)

Qingdao Hainiu
4-4-2
28
Mou Pengfei
37
Zixian Wei
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
22
Cong Yang
31
Luo Senwen
6
Malcom Edjouma
34
Yonghao Jin
19
Wenjie Song
10
Carlos Strandberg
9
Alberto Quiles Piosa
7
Guilherme Schettine
14
Huang Jiahui
30
Wang Qiuming
8
Xadas
29
Ba Dun
31
Sun Ming Him
18
Aitor Cordoba Querejeta
11
Xie Weijun
4
Yang Wei
25
Yan Bingliang

Tianjin Jinmen Tiger
4-5-1
| Thay người | |||
| 46’ | Cong Yang Hailong Li | 61’ | Jiahui Huang Zhexuan Chen |
| 75’ | Wenjie Song Lin Chuangyi | 61’ | Weijun Xie Wang Zhenghao |
| 75’ | Yangyang Jin Junshuai Liu | 72’ | Qiuming Wang Cristian Salvador |
| 80’ | Yonghao Jin Liu Xinyu | 73’ | Guilherme Schettine Ji Shengpan |
| 90’ | Zixian Wei Zhaolei Kuang | 80’ | Sun Ming Him Shi Yan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jun Liu | Yuxi Qi | ||
Zhaolei Kuang | Zhexuan Chen | ||
Mewlan Jappar | Guo Hao | ||
Hailong Li | Liu Junxian | ||
Lin Chuangyi | Shuai Liu | ||
Junshuai Liu | Li Yongjia | ||
Liu Xinyu | Cristian Salvador | ||
Cheuk-Pan Ngan | Shi Yan | ||
Song Long | Wang Xianjun | ||
Sun Zhengao | Wang Zhenghao | ||
Qiao Wang | Ji Shengpan | ||
Chuanhui Zheng | |||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Tianjin Jinmen Tiger
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 21 | 44 | T H H H H | |
| 2 | 20 | 7 | 8 | 5 | 1 | 29 | T B H H B | |
| 3 | 20 | 8 | 4 | 8 | 2 | 28 | B T B H T | |
| 4 | 19 | 9 | 1 | 9 | -5 | 28 | B B T T B | |
| 5 | 20 | 6 | 10 | 4 | -5 | 28 | T T B H T | |
| 6 | 20 | 9 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T B B | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | -4 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 23 | T T T H H | |
| 9 | 19 | 8 | 3 | 8 | 1 | 21 | B B B T T | |
| 10 | 19 | 6 | 3 | 10 | -6 | 21 | T B T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B T B B | |
| 12 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 19 | B T B H T | |
| 13 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 19 | H T T B B | |
| 14 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 14 | T B T T T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 14 | H B B T T | |
| 16 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 14 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
