Nikao 1 | |
Farley Rosa 23 | |
Dalong Xia 50 | |
Joao Carlos 58 | |
Xiaochen Jia 72 | |
Kaiwen Lu 75 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Qingdao Red Lions
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Guangdong GZ-Power
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 15 | 37 | H T T T H | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | B H T H T | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 6 | 29 | H H H B T | |
| 4 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | T T T H T | |
| 5 | 17 | 7 | 8 | 2 | 10 | 29 | T T H T H | |
| 6 | 17 | 8 | 3 | 6 | 1 | 24 | T T T B B | |
| 7 | 16 | 6 | 5 | 5 | 10 | 23 | T T B T H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 10 | 23 | H B T T B | |
| 9 | 17 | 5 | 4 | 8 | -3 | 19 | T B B B H | |
| 10 | 16 | 7 | 2 | 7 | -5 | 19 | B T B T H | |
| 11 | 16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 18 | B T B H H | |
| 12 | 17 | 3 | 9 | 5 | -8 | 18 | B H B H B | |
| 13 | 17 | 2 | 6 | 9 | -11 | 12 | B B H H H | |
| 14 | 17 | 3 | 5 | 9 | -10 | 11 | H B H H T | |
| 15 | 17 | 2 | 5 | 10 | -15 | 11 | B B B B H | |
| 16 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 8 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
