Wellington Silva (VAR check) 4 | |
Nelson Da Luz 23 | |
Elnizar Lohman 34 | |
Yu Dong 41 | |
Felipe (Thay: Behram Abduweli) 46 | |
Shihao Wei 53 | |
Romulo (Thay: Ziming Wang) 58 | |
Dongsheng Wang (Thay: Hetao Hu) 58 | |
Chengdong Zhang (Thay: Zhanpeng Yang) 64 | |
Ming-Yang Yang 67 | |
Shiming Jin (Thay: Elnizar Lohman) 70 | |
Davidson 74 | |
Felipe 76 | |
Yanfeng Dong (Thay: Yang Li) 82 | |
Jingchao Meng (Thay: Xinli Peng) 90 | |
Xinli Peng 90+1' |
Thống kê trận đấu Qingdao West Coast vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Qingdao West Coast

Chengdu Rongcheng
33 Kiểm soát bóng 67
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 5
19 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Qingdao West Coast vs Chengdu Rongcheng
Qingdao West Coast (4-4-1-1): Hao Li (16), Dong Yu (19), Samir Memisevic (5), Wang Peng (15), Gengrui Wang (22), Nelson Da Luz (10), Xinli Peng (25), Elnizar Lohman (4), Davidson (11), Zhanpeng Yang (30), Aziz (9)
Chengdu Rongcheng (4-4-2): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Li Yang (22), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Wellington Alves da Silva (11), Yang Ming-Yang (16), Lisheng Liao (23), Wei Shihao (7), Ziming Wang (20), Behram Abduweli (27)

Qingdao West Coast
4-4-1-1
16
Hao Li
19
Dong Yu
5
Samir Memisevic
15
Wang Peng
22
Gengrui Wang
10
Nelson Da Luz
25
Xinli Peng
4
Elnizar Lohman
11
Davidson
30
Zhanpeng Yang
9
Aziz
27
Behram Abduweli
20
Ziming Wang
7
Wei Shihao
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
11
Wellington Alves da Silva
2
Hu Hetao
28
Egor Sorokin
22
Li Yang
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo

Chengdu Rongcheng
4-4-2
| Thay người | |||
| 64’ | Zhanpeng Yang Zhang Chengdong | 46’ | Bakram Abduweli Felipe Silva |
| 70’ | Elnizar Lohman Shiming Jin | 58’ | Ziming Wang Romulo |
| 90’ | Xinli Peng Jingchao Meng | 58’ | Hetao Hu Wang Dongsheng |
| 82’ | Yang Li Dong Yanfeng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Xie | Tao Jian | ||
Dong Hang | Weifeng Ran | ||
Shihao Lyu | Dong Yanfeng | ||
Afrden Asqer | Felipe Silva | ||
Ding Haifeng | Gan Chao | ||
He Longhai | Mutellip Iminqari | ||
Weiwei Jia | Christian Alexander Jojo | ||
Shiming Jin | Liao Rongxiang | ||
Jingchao Meng | Moyu Li | ||
Song Nan | Murahmetjan Muzepper | ||
Sun Jie | Romulo | ||
Zhang Chengdong | Wang Dongsheng | ||
Nhận định Qingdao West Coast vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 21 | 44 | T H H H H | |
| 2 | 20 | 7 | 8 | 5 | 1 | 29 | T B H H B | |
| 3 | 20 | 9 | 2 | 9 | -5 | 29 | B T T B H | |
| 4 | 20 | 8 | 4 | 8 | 2 | 28 | B T B H T | |
| 5 | 20 | 6 | 10 | 4 | -5 | 28 | T T B H T | |
| 6 | 20 | 9 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T B B | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | -4 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 23 | T T T H H | |
| 9 | 20 | 8 | 4 | 8 | 1 | 22 | B B T T H | |
| 10 | 19 | 6 | 3 | 10 | -6 | 21 | T B T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B T B B | |
| 12 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 19 | B T B H T | |
| 13 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 19 | H T T B B | |
| 14 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 14 | T B T T T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 14 | H B B T T | |
| 16 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 14 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
