Xiaolong Liu (Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu) 8 | |
Jingchao Meng 28 | |
Hao Li 49 | |
Haifeng Ding 60 | |
Haifeng Ding 60 | |
Honglue Zhao (Thay: Xiaolong Liu) 64 | |
Ange Samuel Kouame (Thay: Dinghao Yan) 67 | |
Binbin Chen (Thay: Takahiro Kunimoto) 75 | |
Felipe 80 | |
Pavle Vagic 84 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Qingdao West Coast vs Liaoning Tieren
số liệu thống kê

Qingdao West Coast

Liaoning Tieren
26 Kiểm soát bóng 74
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Qingdao West Coast vs Liaoning Tieren
Qingdao West Coast (4-5-1): Hao Li (16), He Longhai (20), Wang Peng (15), Rezende (23), Ding Haifeng (32), Liu Xiaolong (45), Jingchao Meng (21), Xinli Peng (25), Davidson (11), Nelson Da Luz (10), Aziz (9)
Liaoning Tieren (4-2-3-1): Han Rongze (21), Dilmurat Mawlanyaz (5), Yuan Mincheng (26), Pavle Vagic (6), Haoran Li (35), Li Tixiang (18), Felipe (15), Kuni (10), Yan Dinghao (8), Jeffinho (47), Guy Mbenza (9)

Qingdao West Coast
4-5-1
16
Hao Li
20
He Longhai
15
Wang Peng
23
Rezende
32
Ding Haifeng
45
Liu Xiaolong
21
Jingchao Meng
25
Xinli Peng
11
Davidson
10
Nelson Da Luz
9
Aziz
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
8
Yan Dinghao
10
Kuni
15
Felipe
18
Li Tixiang
35
Haoran Li
6
Pavle Vagic
26
Yuan Mincheng
5
Dilmurat Mawlanyaz
21
Han Rongze

Liaoning Tieren
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | Xiaolong Liu Zhao Honglue | 67’ | Dinghao Yan Kouame Ange |
| 75’ | Takahiro Kunimoto Chen Binbin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shihao Lyu | Kudirat Ablet | ||
Barak Braunshtain | Ziyi Tian | ||
Dong Hang | Zhang Yan | ||
Zhao Honglue | De'ao Tian | ||
Zhicheng Liu | Chen Binbin | ||
Dong Yu | Xu Dong | ||
Sun Jie | Gao Jiarun | ||
Gengrui Wang | Tian Yuda | ||
Weiwei Jia | Kouame Ange | ||
Zhanpeng Yang | Pan Ximing | ||
Song Haoyu | Tian Yinong | ||
Afrden Asqer | Zang Yifeng | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | H T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | T T H T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B B T T T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | T B T B | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T B T | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T T | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -7 | 6 | B B T B | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | T T B B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | B T B T | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | T H T B B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | T T H B | |
| 12 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | -1 | T H H T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | -1 | T B H B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | -1 | B T H B | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | -4 | B B B T | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | -9 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch