Alan 20 | |
Leonardo (Kiến tạo: Jean Kouassi) 25 | |
Zhen Ge (Thay: Shihao Piao) 35 | |
Guowen Sun 44 | |
Franko Andrijasevic 45+4' | |
Alan 45+5' | |
Varazdat Haroyan 45+8' | |
Brayan Riascos (Kiến tạo: Gang Feng) 47 | |
Alan (Kiến tạo: Jean-David Beauguel) 55 | |
Brayan Riascos 66 | |
Junsheng Yao (Thay: Bin Gu) 66 | |
Jin Cheng (Thay: Jean Kouassi) 66 | |
Di Gao (Thay: Deabeas Owusu-Sekyere) 66 | |
Longhai He (Thay: Brayan Riascos) 67 | |
Yuhao Chen 68 | |
Dongsheng Wang (Thay: Yu Dong) 77 | |
Tixiang Li (Thay: Jiaqi Zhang) 77 | |
Dongsheng Wang 82 | |
Xiuwei Zhang (Thay: Gang Feng) 83 | |
Liuyu Duan (Thay: Jean-David Beauguel) 83 | |
Nelson Da Luz (Kiến tạo: Alan) 87 | |
Xiuwei Zhang 90+4' | |
Liuyu Duan 90+11' |
Thống kê trận đấu Qingdao West Coast vs Zhejiang Professional
số liệu thống kê

Qingdao West Coast

Zhejiang Professional
50 Kiểm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 19
17 Ném biên 26
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Qingdao West Coast vs Zhejiang Professional
Qingdao West Coast (4-1-4-1): Shi Xiaotian (35), Piao Shihao (18), Varazdat Haroyan (33), Yangyang Jin (4), Chen Yuhao (32), Feng Gang (14), Alan (11), Matheus Indio (20), Nelson Da Luz (10), Brayan Riascos (9), Jean-David Beauguel (19)
Zhejiang Professional (4-3-3): Dong Chunyu (1), Dong Yu (19), Leung Nok Hang (2), Lucas (36), Sun Guowen (26), Gu Bin (31), Zhang Jiaqi (29), Franko Andrijasevic (11), Deabeas Owusu (7), Leonardo (45), Jean Evrard Kouassi (17)

Qingdao West Coast
4-1-4-1
35
Shi Xiaotian
18
Piao Shihao
33
Varazdat Haroyan
4
Yangyang Jin
32
Chen Yuhao
14
Feng Gang
11 2
Alan
20
Matheus Indio
10
Nelson Da Luz
9
Brayan Riascos
19
Jean-David Beauguel
17
Jean Evrard Kouassi
45
Leonardo
7
Deabeas Owusu
11
Franko Andrijasevic
29
Zhang Jiaqi
31
Gu Bin
26
Sun Guowen
36
Lucas
2
Leung Nok Hang
19
Dong Yu
1
Dong Chunyu

Zhejiang Professional
4-3-3
| Thay người | |||
| 35’ | Shihao Piao Zhen Ge | 66’ | Deabeas Owusu-Sekyere Gao Di |
| 67’ | Brayan Riascos He Longhai | 66’ | Jean Kouassi Cheng Jin |
| 83’ | Jean-David Beauguel Liuyu Duan | 66’ | Bin Gu Yao Junsheng |
| 83’ | Gang Feng Zhang Xiuwei | 77’ | Jiaqi Zhang Li Tixiang |
| 77’ | Yu Dong Wang Dongsheng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sun Jie | Zhao Bo | ||
Liuyu Duan | Li Tixiang | ||
Tan Kaiyuan | Wang Yang | ||
Tian Yong | Sun Zhengao | ||
Zhang Xiuwei | Gao Di | ||
Zhen Ge | Wu Wei | ||
Chen Xiangyu | Yue Xin | ||
Merdanjan Abduklim | Yudong Wang | ||
He Longhai | Haoxiang Jin | ||
Liu Pujin | Wang Dongsheng | ||
Abduhelil Osmanjan | Cheng Jin | ||
Yerjet Yerzat | Yao Junsheng | ||
Nhận định Qingdao West Coast vs Zhejiang Professional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
