Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rumarn Burrell 36 | |
C. Willock (Thay: C. Ashford) 45 | |
Krystian Bielik (Thay: Calum Scanlon) 46 | |
Ollie Tanner 47 | |
Rumarn Burrell (Kiến tạo: Ronnie Edwards) 53 | |
Jonathan Varane (Thay: Nicolas Madsen) 71 | |
Jake Clarke-Salter (Thay: Tariq Lamptey) 72 | |
Kealey Adamson (Thay: Amadou Salif Mbengue) 72 | |
Dennis Cirkin (Thay: Glen Kamara) 72 | |
Perry Ng (Kiến tạo: Ollie Tanner) 74 | |
Perry Ng 77 | |
Joel Colwill (Thay: Jack Moylan) 80 | |
Ilias Chair (Thay: Alfie Lloyd) 81 | |
Callum Robinson (Thay: Alex Robertson) 89 | |
Isaak Davies (Thay: Ollie Tanner) 89 |
Thống kê trận đấu QPR vs Cardiff City


Diễn biến QPR vs Cardiff City
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Isaak Davies.
Alex Robertson rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Alfie Lloyd rời sân và được thay thế bởi Ilias Chair.
Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Joel Colwill.
Thẻ vàng cho Perry Ng.
Ollie Tanner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Perry Ng đã ghi bàn!
Glen Kamara rời sân và được thay thế bởi Dennis Cirkin.
Amadou Salif Mbengue rời sân và được thay thế bởi Kealey Adamson.
Tariq Lamptey rời sân và được thay thế bởi Jake Clarke-Salter.
Nicolas Madsen rời sân và được thay thế bởi Jonathan Varane.
Ronnie Edwards đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Rumarn Burrell đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ollie Tanner.
Calum Scanlon rời sân và được thay thế bởi Krystian Bielik.
Cian Ashford rời sân và được thay thế bởi Chris Willock.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Rumarn Burrell đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát QPR vs Cardiff City
QPR (3-5-2): Pierce Charles (1), Amadou Salif Mbengue (27), Jimmy Dunne (3), Tariq Lamptey (48), Rumarn Burrell (16), Ronnie Edwards (5), Nicolas Madsen (24), Glen Kamara (18), Harvey Vale (20), Alfie Lloyd (15), Koki Saito (14)
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (1), Perry Ng (38), Gabriel Osho (4), Joel Bagan (3), Calum Scanlon (23), Alex Robertson (18), Cian Ashford (45), Ollie Tanner (11), Rubin Colwill (10), Jack Moylan (8), Yousef Salech (9)


| Thay người | |||
| 71’ | Nicolas Madsen Jonathan Varane | 46’ | Calum Scanlon Krystian Bielik |
| 72’ | Amadou Salif Mbengue Kealey Adamson | 46’ | Cian Ashford Chris Willock |
| 72’ | Tariq Lamptey Jake Clarke-Salter | 80’ | Jack Moylan Joel Colwill |
| 72’ | Glen Kamara Dennis Cirkin | 89’ | Ollie Tanner Isaak Davies |
| 81’ | Alfie Lloyd Ilias Chair | 89’ | Alex Robertson Callum Robinson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Calum Ward | Krystian Bielik | ||
Kealey Adamson | Harry Tyrer | ||
Jake Clarke-Salter | Ronan Kpakio | ||
Dennis Cirkin | David Turnbull | ||
Ilias Chair | Chris Willock | ||
Jonathan Varane | Joel Colwill | ||
Paul Smyth | Rob Tankiewicz | ||
Richard Kone | Isaak Davies | ||
Justin Obikwu | Callum Robinson | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Boy Kemper Chấn thương đùi | Calum Chambers Chấn thương cơ | ||
Karamoko Dembélé Chấn thương dây chằng chéo | Will Fish Va chạm | ||
Dylan Lawlor Chấn thương cơ | |||
Nhận định QPR vs Cardiff City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây QPR
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | B H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H T T H B | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T T B H | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | -1 | 11 | T T H B H | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | B H T T T | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B B T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | H H T B T | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T T B H | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H H B B T | |
| 13 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | T T H H T | |
| 14 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H B T H H | |
| 15 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H H B | |
| 16 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B T T H | |
| 17 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B T B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H B B | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B B T H H | |
| 20 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H H B B H | |
| 21 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | H B B B B | |
| 22 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | H B T B B | |
| 23 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | B B H B H | |
| 24 | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
