Scott Martin 12 | |
Michael Ruth (Kiến tạo: Henry Fieldson) 30 | |
Jamie Barjonas 49 | |
Chris Mochrie (Thay: Owen Stirton) 60 | |
Jake Hastie (Thay: Lewis McGrattan) 61 | |
Gavin Gallagher (Thay: Dominic Thomas) 69 | |
Adam Devine (Thay: Dylan MacDonald) 70 | |
Scott Constable (Thay: Jamie Barjonas) 70 | |
Callum Smith (Thay: Michael Ruth) 74 | |
Lewis Strapp 78 | |
Roddy MacGregor 80 | |
Nikolay Todorov (Thay: Seb Drozd) 82 | |
Ricki Lamie (Thay: Scott Martin) 83 |
Thống kê trận đấu Queen's Park vs Airdrieonians
số liệu thống kê

Queen's Park

Airdrieonians
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queen's Park vs Airdrieonians
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Carlo Pignatiello (12), Euan Murray (4), Matthew Shiels (22), Henry Fieldson (3), Scott Martin (26), Louis Longridge (7), Aidan Connolly (11), Roddy MacGregor (8), Seb Drozd (28), Michael Ruth (9)
Airdrieonians (4-1-3-2): Harry Stone (50), Dylan MacDonald (2), Craig Ross (16), Charlie McArthur (12), Lewis Strapp (3), Cole McKinnon (24), Dom Thomas (15), Jamie Barjonas (18), Lewis McGrattan (17), Owen Stirton (42), Euan Henderson (11)

Queen's Park
4-2-3-1
1
Callum Ferrie
12
Carlo Pignatiello
4
Euan Murray
22
Matthew Shiels
3
Henry Fieldson
26
Scott Martin
7
Louis Longridge
11
Aidan Connolly
8
Roddy MacGregor
28
Seb Drozd
9
Michael Ruth
11
Euan Henderson
42
Owen Stirton
17
Lewis McGrattan
18
Jamie Barjonas
15
Dom Thomas
24
Cole McKinnon
3
Lewis Strapp
12
Charlie McArthur
16
Craig Ross
2
Dylan MacDonald
50
Harry Stone

Airdrieonians
4-1-3-2
| Thay người | |||
| 74’ | Michael Ruth Callum Smith | 60’ | Owen Stirton Chris Mochrie |
| 82’ | Seb Drozd Nikolay Todorov | 61’ | Lewis McGrattan Jake Hastie |
| 83’ | Scott Martin Ricki Lamie | 69’ | Dominic Thomas Gavin Gallagher |
| 70’ | Dylan MacDonald Adam Devine | ||
| 70’ | Jamie Barjonas Scott Constable | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Wills | Cade Melrose | ||
Ricky Waugh | Sean McGinty | ||
Jamie Bradley | Chris Mochrie | ||
Ross Mclean | Gavin Gallagher | ||
Magnus MacKenzie | Robbie Mahon | ||
Callum Smith | Adam Devine | ||
Liam Mcleish | Charlie Telfer | ||
Ricki Lamie | Scott Constable | ||
Nikolay Todorov | Jake Hastie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 15 | 10 | 3 | 28 | 55 | H T H H T | |
| 2 | 27 | 13 | 10 | 4 | 10 | 49 | T H T H H | |
| 3 | 28 | 11 | 10 | 7 | 4 | 43 | H B T H H | |
| 4 | 27 | 10 | 6 | 11 | 5 | 36 | B B H T T | |
| 5 | 26 | 7 | 13 | 6 | 1 | 34 | B T H B H | |
| 6 | 28 | 6 | 13 | 9 | -8 | 31 | T H T B B | |
| 7 | 27 | 7 | 10 | 10 | -10 | 31 | T T H B T | |
| 8 | 27 | 7 | 9 | 11 | 0 | 30 | T B H H B | |
| 9 | 28 | 6 | 9 | 13 | -17 | 27 | T B H T B | |
| 10 | 28 | 6 | 8 | 14 | -13 | 26 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch