Scott Robinson (Kiến tạo: Ryan Dow) 19 | |
Aidan Connolly (Kiến tạo: Seb Drozd) 25 | |
Seb Drozd (Kiến tạo: Grant Savoury) 45 | |
Henry Fieldson 60 | |
Ricki Lamie (Thay: Henry Fieldson) 61 | |
Euan Murray 63 | |
Ross Callachan (Thay: Harry Cochrane) 70 | |
Dapo Mebude (Thay: Gavin Reilly) 71 | |
Magnus MacKenzie (Thay: Grant Savoury) 82 | |
Craig Watson (Thay: Scott Stewart) 82 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Queen's Park vs Arbroath
số liệu thống kê

Queen's Park

Arbroath
34 Kiểm soát bóng 66
13 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queen's Park vs Arbroath
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Carlo Pignatiello (12), Euan Murray (4), Matthew Shiels (22), Henry Fieldson (3), Roddy MacGregor (8), Louis Longridge (7), Aidan Connolly (11), Grant Savoury (10), Seb Drozd (28), Callum Smith (27)
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Scott Stewart (12), Aaron Muirhead (6), Thomas Lang (2), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Ryan Flynn (8), Findlay Marshall (17), Scott Robinson (28), Ryan Dow (11), Gavin Reilly (10)

Queen's Park
4-2-3-1
1
Callum Ferrie
12
Carlo Pignatiello
4
Euan Murray
22
Matthew Shiels
3
Henry Fieldson
8
Roddy MacGregor
7
Louis Longridge
11
Aidan Connolly
10
Grant Savoury
28
Seb Drozd
27
Callum Smith
10
Gavin Reilly
11
Ryan Dow
28
Scott Robinson
17
Findlay Marshall
8
Ryan Flynn
25
Harry Cochrane
4
Jack Wilkie
2
Thomas Lang
6
Aaron Muirhead
12
Scott Stewart
1
Aidan McAdams

Arbroath
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 61’ | Henry Fieldson Ricki Lamie | 70’ | Harry Cochrane Ross Callachan |
| 82’ | Grant Savoury Magnus MacKenzie | 71’ | Gavin Reilly Adedapo Awokoya-Mebude |
| 82’ | Scott Stewart Craig Watson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Milosz Sliwinski | Jordan Pettigrew | ||
Ricky Waugh | Craig Watson | ||
Tyrece McDonnell | Lewis Gillie | ||
Jamie Bradley | Colin Hamilton | ||
Ross Mclean | Victor Enem | ||
Josiah Sowa | David Gold | ||
Magnus MacKenzie | Ross Callachan | ||
Liam Mcleish | Adedapo Awokoya-Mebude | ||
Ricki Lamie | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 25 | 46 | T H T B H | |
| 2 | 24 | 12 | 8 | 4 | 9 | 44 | H T B T H | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 2 | 37 | T H B T H | |
| 4 | 23 | 7 | 11 | 5 | 4 | 32 | B T H H B | |
| 5 | 22 | 8 | 5 | 9 | 6 | 29 | B H B T T | |
| 6 | 24 | 7 | 7 | 10 | 1 | 28 | H B H B T | |
| 7 | 23 | 5 | 11 | 7 | -6 | 26 | B B H B H | |
| 8 | 24 | 5 | 8 | 11 | -13 | 23 | B H H H B | |
| 9 | 21 | 4 | 9 | 8 | -11 | 21 | B H T H B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -17 | 19 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch