Thứ Sáu, 30/01/2026
Perry Ng
1
Perry Ng
3
Jack Simpson
18
(Pen) Lyndon Dykes
19
Curtis Nelson (Thay: Romaine Sawyers)
22
Stefan Johansen
26
Curtis Nelson
28
Lyndon Dykes (Kiến tạo: Ilias Chair)
33
Tom Sang (Thay: Perry Ng)
46
Niels Nkounkou
54
Andre Dozzell
59
Andre Dozzell (Thay: Sinclair Armstrong)
59
Mark Harris
61
Mark Harris (Thay: Callum Robinson)
61
Ryan Wintle
70
Luke Amos
71
Luke Amos (Thay: Tim Iroegbunam)
71
Mark Harris
73
Kenneth Paal (Kiến tạo: Sam Field)
74
Osman Kakay
75
Taylor Richards
75
Joe Ralls
76
Joe Ralls (Thay: Ryan Wintle)
76
Jaden Philogene-Bidace (Thay: Callum O'Dowda)
76
Macauley Bonne (Thay: Lyndon Dykes)
76
Osman Kakay (Thay: Ethan Laird)
76
Taylor Richards (Thay: Ilias Chair)
76
Kenneth Paal
79

Thống kê trận đấu Queens Park vs Cardiff City

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Cardiff City
Cardiff City
70 Kiểm soát bóng 30
16 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Cardiff City

Tất cả (37)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

79' Thẻ vàng cho Kenneth Paal.

Thẻ vàng cho Kenneth Paal.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Chủ tịch Ilias sẽ ra đi và ông ấy được thay thế bởi Taylor Richards.

76'

Ethan Laird sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.

76'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Macauley Bonne.

76'

Callum O'Dowda sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.

76'

Callum O'Dowda sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Ryan Wintle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.

75'

Chủ tịch Ilias sẽ ra đi và ông ấy được thay thế bởi Taylor Richards.

75'

Ethan Laird sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.

75'

[player1] sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Ethan Laird sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Macauley Bonne.

74' G O O O A A A L - Kenneth Paal đang nhắm vào mục tiêu!

G O O O A A A L - Kenneth Paal đang nhắm vào mục tiêu!

74' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

73' Thẻ vàng cho Mark Harris.

Thẻ vàng cho Mark Harris.

71'

Tim Iroegbunam ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

71'

Tim Iroegbunam sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70' Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

70' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Queens Park vs Cardiff City

Queens Park (4-2-3-1): Seny Dieng (1), Ethan Laird (27), Leon Balogun (26), Jake Clarke-Salter (5), Kenneth Paal (22), Stefan Johansen (6), Sam Field (15), Tim Iroegbunam (47), Ilias Chair (10), Sinclair Armstrong (30), Lyndon Dykes (9)

Cardiff City (5-3-2): Ryan Allsop (1), Andy Rinomhota (35), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Jack Simpson (26), Niels Nkounkou (37), Ryan Wintle (6), Romaine Sawyers (19), Callum O'Dowda (11), Callum Robinson (47), Sheyi Ojo (10)

Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
1
Seny Dieng
27
Ethan Laird
26
Leon Balogun
5
Jake Clarke-Salter
22
Kenneth Paal
6
Stefan Johansen
15
Sam Field
47
Tim Iroegbunam
10
Ilias Chair
30
Sinclair Armstrong
9 2
Lyndon Dykes
10
Sheyi Ojo
47
Callum Robinson
11
Callum O'Dowda
19
Romaine Sawyers
6
Ryan Wintle
37
Niels Nkounkou
26
Jack Simpson
23
Cedric Kipre
38
Perry Ng
35
Andy Rinomhota
1
Ryan Allsop
Cardiff City
Cardiff City
5-3-2
Thay người
59’
Sinclair Armstrong
Andre Dozzell
22’
Romaine Sawyers
Curtis Nelson
71’
Tim Iroegbunam
Luke Amos
46’
Perry Ng
Tom Sang
76’
Ilias Chair
Taylor Richards
61’
Callum Robinson
Mark Thomas Harris
76’
Lyndon Dykes
Macauley Bonne
76’
Ryan Wintle
Joe Ralls
76’
Ethan Laird
Osman Kakay
76’
Callum O'Dowda
Jaden Philogene-Bidace
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
Jak Alnwick
Rob Dickie
Curtis Nelson
Andre Dozzell
Kion Etete
Taylor Richards
Mark Thomas Harris
Macauley Bonne
Tom Sang
Luke Amos
Joe Ralls
Osman Kakay
Jaden Philogene-Bidace

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2021
05/03 - 2022
20/10 - 2022
27/12 - 2022
12/08 - 2023
01/01 - 2024
28/11 - 2024
05/04 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 4-0
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
Carabao Cup
17/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow