Thứ Tư, 29/04/2026
Karamoko Dembele
9
Freddie Potts
18
Sam Field
47
Tom McIntyre
54
(Pen) Callum Lang
57
Paddy Lane (Thay: Christian Saydee)
61
Kieran Morgan
64
Paul Smyth
64
Zan Celar
64
Kieran Morgan (Thay: Harrison Ashby)
64
Paul Smyth (Thay: Ilias Chair)
64
Zan Celar (Thay: Sam Field)
64
Kusini Yengi (Thay: Mark O'Mahony)
71
Koki Saito (Thay: Kenneth Paal)
73
Elias Soerensen (Thay: Josh Murphy)
80
Lucas Andersen (Thay: Karamoko Dembele)
81
Terry Devlin (Thay: Callum Lang)
81
Jordan Williams
85
Kusini Yengi
90+7'

Thống kê trận đấu Queens Park vs Portsmouth

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Portsmouth
Portsmouth
65 Kiểm soát bóng 35
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
36 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Portsmouth

Tất cả (27)
90+8'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+8' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+7' Thẻ vàng cho Kusini Yengi.

Thẻ vàng cho Kusini Yengi.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85' Thẻ vàng cho Jordan Williams.

Thẻ vàng cho Jordan Williams.

81'

Callum Lang rời sân và được thay thế bởi Terry Devlin.

81'

Karamoko Dembele rời sân và được thay thế bởi Lucas Andersen.

80'

Callum Lang rời sân và được thay thế bởi Terry Devlin.

80'

Josh Murphy rời sân và được thay thế bởi Elias Soerensen.

73'

Kenneth Paal rời sân và được thay thế bởi Koki Saito.

71'

Mark O'Mahony rời sân và được thay thế bởi Kusini Yengi.

64'

Sam Field rời sân và được thay thế bởi Zan Celar.

64'

Ilias Chair sẽ rời đi và được thay thế bởi Paul Smyth.

64'

Harrison Ashby rời sân và được thay thế bởi Kieran Morgan.

64'

Sam Field sẽ rời sân và được thay thế bởi [player2].

64'

Ilias Chair sắp rời sân và được thay thế bởi [player2].

64'

Harrison Ashby đang rời sân và được thay thế bởi [player2].

61'

Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.

57' G O O O A A A L - Callum Lang của Portsmouth thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Callum Lang của Portsmouth thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

57' G O O O A A A L - Callum Lang đã trúng đích!

G O O O A A A L - Callum Lang đã trúng đích!

54' Thẻ vàng cho Tom McIntyre.

Thẻ vàng cho Tom McIntyre.

Đội hình xuất phát Queens Park vs Portsmouth

Queens Park (3-4-2-1): Paul Nardi (1), Jimmy Dunne (3), Steve Cook (5), Morgan Fox (15), Harrison Ashby (20), Nicolas Madsen (24), Sam Field (8), Kenneth Paal (22), Ilias Chair (10), Karamoko Dembélé (7), Michael Frey (12)

Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (13), Jordan Williams (2), Regan Poole (5), Tom McIntyre (16), Connor Ogilvie (3), Freddie Potts (8), Marlon Pack (7), Callum Lang (49), Christian Saydee (15), Josh Murphy (23), Mark O'Mahony (11)

Queens Park
Queens Park
3-4-2-1
1
Paul Nardi
3
Jimmy Dunne
5
Steve Cook
15
Morgan Fox
20
Harrison Ashby
24
Nicolas Madsen
8
Sam Field
22
Kenneth Paal
10
Ilias Chair
7
Karamoko Dembélé
12
Michael Frey
11
Mark O'Mahony
23
Josh Murphy
15
Christian Saydee
49
Callum Lang
7
Marlon Pack
8
Freddie Potts
3
Connor Ogilvie
16
Tom McIntyre
5
Regan Poole
2
Jordan Williams
13
Nicolas Schmid
Portsmouth
Portsmouth
4-2-3-1
Thay người
64’
Ilias Chair
Paul Smyth
61’
Christian Saydee
Paddy Lane
64’
Sam Field
Žan Celar
71’
Mark O'Mahony
Kusini Yengi
73’
Kenneth Paal
Koki Saito
80’
Josh Murphy
Elias Sørensen
81’
Karamoko Dembele
Lucas Andersen
81’
Callum Lang
Terry Devlin
Cầu thủ dự bị
Jake Clarke-Salter
Jordan Archer
Joe Walsh
Ryley Towler
Kieran Morgan
Paddy Lane
Hevertton
Andre Dozzell
Koki Saito
Terry Devlin
Lucas Andersen
Abdoulaye Kamara
Paul Smyth
Matt Ritchie
Žan Celar
Elias Sørensen
Daniel Bennie
Kusini Yengi
Tình hình lực lượng

Liam Morrison

Chấn thương đầu gối

Conor Shaughnessy

Chấn thương bắp chân

Jack Colback

Chấn thương đầu gối

Jacob Farrell

Không xác định

Ibane Bowat

Không xác định

Colby Bishop

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
19/10 - 2024
22/02 - 2025
26/12 - 2025
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
H1: 2-0
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Portsmouth

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 3-1
17/03 - 2026
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow