Chủ Nhật, 15/03/2026
Lyndon Dykes
20
Jack Colback
36
Robert Brady
58
Mads Frokjaer-Jensen (Thay: Ben Woodburn)
67
Layton Stewart (Thay: Emil Riis)
67
Layton Stewart (Thay: Emil Riis Jakobsen)
67
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Benjamin Woodburn)
67
Paul Smyth (Thay: Lucas Andersen)
68
Ryan Ledson
68
Andrew Hughes
76
Milutin Osmajic (Thay: Will Keane)
79
Duane Holmes
79
Duane Holmes (Thay: Robert Brady)
79
Morgan Fox
84
Morgan Fox (Thay: Kenneth Paal)
84
Lyndon Dykes
87
Jordan Storey
87
Isaac Hayden (Thay: Lyndon Dykes)
90
Sinclair Armstrong
90
Sinclair Armstrong (Thay: Ilias Chair)
90
Sinclair Armstrong (Thay: Lyndon Dykes)
90
Isaac Hayden (Thay: Ilias Chair)
90

Thống kê trận đấu Queens Park vs Preston North End

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Preston North End
Preston North End
47 Kiểm soát bóng 53
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
21 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Preston North End

Tất cả (24)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1'

Chủ tịch Ilias sắp ra đi và ông được thay thế bởi Isaac Hayden.

90+1'

Lyndon Dykes rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.

90+1'

Chủ tịch Ilias sắp ra đi và ông được thay thế bởi Sinclair Armstrong.

90+1'

Ghế Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90+1'

Lyndon Dykes rời sân và được thay thế bởi Isaac Hayden.

87' Jordan Storey nhận thẻ vàng.

Jordan Storey nhận thẻ vàng.

87' Lyndon Dykes nhận thẻ vàng.

Lyndon Dykes nhận thẻ vàng.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Kenneth Paal rời sân và được thay thế bởi Morgan Fox.

79'

Robert Brady rời sân và được thay thế bởi Duane Holmes.

79'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Milutin Osmajic.

76' Thẻ vàng dành cho Andrew Hughes.

Thẻ vàng dành cho Andrew Hughes.

68' Ryan Ledson nhận thẻ vàng.

Ryan Ledson nhận thẻ vàng.

68'

Lucas Andersen rời sân và được thay thế bởi Paul Smyth.

68' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

67'

Benjamin Woodburn rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.

67'

Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Layton Stewart.

67'

Ghế Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58' Thẻ vàng dành cho Robert Brady.

Thẻ vàng dành cho Robert Brady.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

Đội hình xuất phát Queens Park vs Preston North End

Queens Park (4-2-3-1): Asmir Begovic (1), Jimmy Dunne (3), Steve Cook (5), Jake Clarke-Salter (6), Kenneth Paal (22), Jack Colback (4), Sam Field (8), Chris Willock (7), Lucas Andersen (25), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9)

Preston North End (3-4-1-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Liam Millar (23), Ryan Ledson (18), Alan Browne (8), Robbie Brady (11), Ben Woodburn (20), Emil Riis (19), Will Keane (7)

Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
1
Asmir Begovic
3
Jimmy Dunne
5
Steve Cook
6
Jake Clarke-Salter
22
Kenneth Paal
4
Jack Colback
8
Sam Field
7
Chris Willock
25
Lucas Andersen
10
Ilias Chair
9
Lyndon Dykes
7
Will Keane
19
Emil Riis
20
Ben Woodburn
11
Robbie Brady
8
Alan Browne
18
Ryan Ledson
23
Liam Millar
16
Andrew Hughes
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-4-1-2
Thay người
68’
Lucas Andersen
Paul Smyth
67’
Benjamin Woodburn
Mads Frøkjær-Jensen
84’
Kenneth Paal
Morgan Fox
67’
Emil Riis Jakobsen
Layton Stewart
90’
Lyndon Dykes
Sinclair Armstrong
79’
Robert Brady
Duane Holmes
90’
Ilias Chair
Isaac Hayden
79’
Will Keane
Milutin Osmajic
Cầu thủ dự bị
Joe Walsh
Duane Holmes
Reggie Cannon
Jack Whatmough
Ziyad Larkeche
Noah Mawene
Joe Hodge
Mads Frøkjær-Jensen
Elijah Dixon-Bonner
Milutin Osmajic
Paul Smyth
David Cornell
Sinclair Armstrong
Greg Cunningham
Morgan Fox
Ched Evans
Isaac Hayden
Layton Stewart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
02/10 - 2021
09/04 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
02/12 - 2023
20/04 - 2024
21/12 - 2024
18/04 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow