Thứ Bảy, 31/01/2026
Ilias Chair (Kiến tạo: Chris Willock)
11
Wesley Foderingham
39
Jack Robinson (Thay: Ciaran Clark)
46
Sam Field
57
James McAtee (Thay: Thomas Doyle)
60
Daniel Jebbison (Thay: George Baldock)
70
Luke Amos (Thay: Chris Willock)
74
Albert Adomah (Thay: Tyler Roberts)
78
Jayden Bogle (Thay: Anel Ahmedhodzic)
83
Jimmy Dunne
86
Daniel Jebbison
90+2'
John Egan (Kiến tạo: Enda Stevens)
90+6'

Thống kê trận đấu Queens Park vs Sheffield United

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Sheffield United
Sheffield United
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 34
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Sheffield United

Tất cả (24)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6'

Enda Stevens đã kiến tạo thành bàn.

90+6' G O O O A A A L - John Egan là mục tiêu!

G O O O A A A L - John Egan là mục tiêu!

90+2' Thẻ vàng cho Daniel Jebbison.

Thẻ vàng cho Daniel Jebbison.

86' Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

83'

Anel Ahmedhodzic rời sân nhường chỗ cho Jayden Bogle.

83'

Anel Ahmedhodzic rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Tyler Roberts rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Tyler Roberts rời sân nhường chỗ cho Albert Adomah.

74'

Chris Willock rời sân nhường chỗ cho Luke Amos.

74'

Chris Willock rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

George Baldock rời sân nhường chỗ cho Daniel Jebbison.

70'

George Baldock rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Thomas Doyle rời sân nhường chỗ cho James McAtee.

60'

Thomas Doyle rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57' Thẻ vàng cho Sam Field.

Thẻ vàng cho Sam Field.

46'

Ciaran Clark sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jack Robinson.

46'

Ciaran Clark rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

39' Thẻ vàng cho Wesley Foderingham.

Thẻ vàng cho Wesley Foderingham.

Đội hình xuất phát Queens Park vs Sheffield United

Queens Park (4-2-3-1): Seny Dieng (1), Osman Kakay (2), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (3), Kenneth Paal (22), Tim Iroegbunam (47), Sam Field (15), Ilias Chair (10), Tyler Roberts (11), Chris Willock (7), Lyndon Dykes (9)

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Ciaran Clark (26), George Baldock (2), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Tommy Doyle (22), Enda Stevens (3), Billy Sharp (10), Iliman Ndiaye (29)

Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
1
Seny Dieng
2
Osman Kakay
4
Rob Dickie
3
Jimmy Dunne
22
Kenneth Paal
47
Tim Iroegbunam
15
Sam Field
10
Ilias Chair
11
Tyler Roberts
7
Chris Willock
9
Lyndon Dykes
29
Iliman Ndiaye
10
Billy Sharp
3
Enda Stevens
22
Tommy Doyle
16
Oliver Norwood
8
Sander Berge
2
George Baldock
26
Ciaran Clark
12
John Egan
15
Anel Ahmedhodzic
18
Wes Foderingham
Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
Thay người
74’
Chris Willock
Luke Amos
46’
Ciaran Clark
Jack Robinson
78’
Tyler Roberts
Albert Adomah
60’
Thomas Doyle
James McAtee
70’
George Baldock
Daniel Jebbison
83’
Anel Ahmedhodzic
Jayden Bogle
Cầu thủ dự bị
Murphy Mahoney
Adam Davies
Conor Masterson
Chris Basham
Luke Amos
Andre Brooks
Taylor Richards
Daniel Jebbison
Olamide Shodipo
James McAtee
Albert Adomah
Jack Robinson
Sinclair Armstrong
Jayden Bogle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/04 - 2022
30/04 - 2022
05/10 - 2022
03/01 - 2023
17/08 - 2024
01/03 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 4-0
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
22/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
02/01 - 2026
30/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow