Thứ Sáu, 11/09/2026
Lyndon Dykes (Thay: Andre Dozzell)
46
Nick Powell
66
Nick Powell (Thay: Liam Delap)
67
Tyrese Campbell (Thay: Dwight Gayle)
67
Josh Laurent (Thay: Jordan Thompson)
75
Albert Adomah (Thay: Stefan Johansen)
78
Tim Iroegbunam (Thay: Tyler Roberts)
78
Tim Iroegbunam (Thay: Stefan Johansen)
78
Albert Adomah (Thay: Tyler Roberts)
78
Connor Taylor
87
Leon Balogun
90+1'
Josef Bursik
90+1'

Thống kê trận đấu Queens Park vs Stoke

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Stoke
Stoke
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Queens Park vs Stoke

Tất cả (16)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng cho Josef Bursik.

Thẻ vàng cho Josef Bursik.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' Thẻ vàng cho Leon Balogun.

Thẻ vàng cho Leon Balogun.

87' Thẻ vàng cho Connor Taylor.

Thẻ vàng cho Connor Taylor.

86' Thẻ vàng cho Connor Taylor.

Thẻ vàng cho Connor Taylor.

78'

Tyler Roberts sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Albert Adomah.

78'

Stefan Johansen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tim Iroegbunam.

78'

Tyler Roberts ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tim Iroegbunam.

78'

Stefan Johansen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Albert Adomah.

75'

Jordan Thompson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Laurent.

67'

Dwight Gayle sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrese Campbell.

66'

Liam Delap sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nick Powell.

46'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lyndon Dykes.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Queens Park vs Stoke

Queens Park (4-3-3): Seny Dieng (1), Ethan Laird (27), Leon Balogun (26), Jimmy Dunne (3), Kenneth Paal (22), Andre Dozzell (17), Sam Field (15), Stefan Johansen (6), Chris Willock (7), Tyler Roberts (11), Ilias Chair (10)

Stoke (3-5-2): Josef Bursik (1), Connor Taylor (32), Aden Flint (4), Morgan Fox (3), Ben Wilmot (16), Tarique Fosu (24), Lewis Baker (8), Jordan Thompson (15), William Smallbone (18), Liam Delap (17), Dwight Gayle (11)

Queens Park
Queens Park
4-3-3
1
Seny Dieng
27
Ethan Laird
26
Leon Balogun
3
Jimmy Dunne
22
Kenneth Paal
17
Andre Dozzell
15
Sam Field
6
Stefan Johansen
7
Chris Willock
11
Tyler Roberts
10
Ilias Chair
11
Dwight Gayle
17
Liam Delap
18
William Smallbone
15
Jordan Thompson
8
Lewis Baker
24
Tarique Fosu
16
Ben Wilmot
3
Morgan Fox
4
Aden Flint
32
Connor Taylor
1
Josef Bursik
Stoke
Stoke
3-5-2
Thay người
46’
Andre Dozzell
Lyndon Dykes
67’
Dwight Gayle
Tyrese Campbell
78’
Stefan Johansen
Tim Iroegbunam
67’
Liam Delap
Nick Powell
78’
Tyler Roberts
Albert Adomah
75’
Jordan Thompson
Josh Laurent
Cầu thủ dự bị
Macauley Bonne
Frank Fielding
Lyndon Dykes
Tyrese Campbell
Tim Iroegbunam
Josh Laurent
Albert Adomah
Nick Powell
Conor Masterson
D'Margio Wright-Phillips
Osman Kakay
Tom Sparrow
Jordan Archer
Matthew Baker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
20/04 - 2013
20/09 - 2014
31/01 - 2015
Hạng nhất Anh
16/12 - 2020
01/05 - 2021
05/12 - 2021
23/04 - 2022
17/09 - 2022
29/04 - 2023
29/11 - 2023
15/02 - 2024
23/11 - 2024
29/03 - 2025
20/09 - 2025
H1: 0-0
17/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
10/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
H1: 1-3
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 0-2
Giao hữu
01/08 - 2026
01/08 - 2026
H1: 0-3
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
09/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West BromWest Brom6411313T B H T T
2West HamWest Ham6321511B H T T T
3SwanseaSwansea6321411H T T H B
4QPRQPR6321311H T T B H
5Charlton AthleticCharlton Athletic6321-111T T H B H
6MiddlesbroughMiddlesbrough5311310T B T H T
7Bristol CityBristol City5311210B H T T T
8MillwallMillwall530229T T B B T
9Norwich CityNorwich City630319B T B T T
10Sheffield UnitedSheffield United623109H H T B T
11WolvesWolves522138H T T B H
12WatfordWatford6222-18H H B B T
13SouthamptonSouthampton632177T T H H T
14WrexhamWrexham614127H B T H H
15Birmingham CityBirmingham City614107H T H H B
16Stoke CityStoke City6213-17B B T T H
17PortsmouthPortsmouth5203-16B T B B T
18Blackburn RoversBlackburn Rovers6123-25T B H B B
19Lincoln CityLincoln City5122-25B B T H H
20Cardiff CityCardiff City6042-34H H B B H
21Bolton WanderersBolton Wanderers6114-64H B B B B
22Derby CountyDerby County6114-64H B T B B
23BurnleyBurnley6033-63B B H B H
24Preston North EndPreston North End6105-63B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow