Kalidou Sidibe (Kiến tạo: Manoubi Haddad) 2 | |
Frantzdy Pierrot (Kiến tạo: Souleymane Diarra) 13 | |
Frantzdy Pierrot 13 | |
Maxime Sivis 26 | |
(Pen) Garland Gbelle 27 | |
Florian Jozefzoon 33 | |
Kalidou Sidibe 39 | |
Tristan Muyumba (Kiến tạo: Jerome Mombris) 45 | |
Alassane Diaby 84 | |
Matthias Phaeton 84 |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Guingamp
số liệu thống kê

Quevilly

Guingamp
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 9
4 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Guingamp
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 | B H T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 7 | 21 | T H T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 4 | 19 | B T T T T | |
| 4 | 10 | 4 | 6 | 0 | 8 | 18 | T H H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T T T T | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 1 | 17 | T T T B B | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 2 | 16 | B B T B T | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | B H B T H | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T T T B B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | T B B T H | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T B B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | T H H B B | |
| 13 | 10 | 1 | 7 | 2 | 0 | 10 | H B H T H | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | B B B B T | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B T H B B | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | T H B B B | |
| 17 | 10 | 0 | 7 | 3 | -5 | 7 | H H B H B | |
| 18 | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch