Atsuki Ito rời sân và anh được thay thế bởi Max Dean.
Samuel Gueulette (Thay: Joel Ito) 40 | |
Hyun-Seok Hong (Kiến tạo: Tiago Araujo) 56 | |
Cristian Makate (Thay: Thierry Lutonda) 66 | |
Nolan Gillot (Thay: Dario Benavides) 66 | |
Momodou Sonko (Thay: Hyun-Seok Hong) 71 | |
Aime Omgba (Thay: Abdelkahar Kadri) 79 | |
Nolan Gillot 81 | |
Hyllarion Goore (Thay: Michal Skoras) 88 | |
Max Dean (Thay: Atsuki Ito) 88 |
Thống kê trận đấu Raal La Louviere vs Gent


Diễn biến Raal La Louviere vs Gent
Michal Skoras rời sân và anh được thay thế bởi Hyllarion Goore.
V À A A O O O - Nolan Gillot đã ghi bàn!
Abdelkahar Kadri rời sân và Aime Omgba vào thay thế.
Hyun-Seok Hong rời sân và anh được thay thế bởi Momodou Sonko.
Dario Benavides rời sân và được thay thế bởi Nolan Gillot.
Thierry Lutonda rời sân và được thay thế bởi Cristian Makate.
Tiago Araujo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Hyun-Seok Hong đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Joel Ito rời sân và được thay thế bởi Samuel Gueulette.
Joel Ito rời sân và Samuel Gueulette vào thay thế.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Raal La Louviere vs Gent
Raal La Louviere (3-4-1-2): Marcos Peano (21), Maxence Maisonneuve (13), Yllan Okou (99), Djibril Lamego (25), Darío Benavides (19), Sami Lahssaini (15), Thierry Lutonda (5), Jordi Liongola (11), Joel Ito (23), Jerry Afriyie (22), Pape Moussa Fall (7)
Gent (4-2-3-1): Davy Roef (33), Matties Volckaert (57), Maksim Paskotsi (3), Siebe Van der Heyden (44), Tiago Araujo (20), Atsuki Ito (15), Leonardo Lopes (22), Hong Hyeon-seok (24), Abdelkahar Kadri (37), Michał Skóraś (8), Wilfried Kanga (7)


| Thay người | |||
| 40’ | Joel Ito Samuel Leopold Marie Gueulette | 71’ | Hyun-Seok Hong Momodou Lamin Sonko |
| 66’ | Thierry Lutonda Cristian Makate | 79’ | Abdelkahar Kadri Aime Omgba |
| 66’ | Dario Benavides Nolan Gillot | 88’ | Atsuki Ito Max Dean |
| 88’ | Michal Skoras Hyllarion Goore | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Monteiro | Kjell Peersman | ||
Cristian Makate | Tibe De Vlieger | ||
Celestin De Schrevel | Aime Omgba | ||
Nolan Gillot | Momodou Lamin Sonko | ||
Wagane Faye | Max Dean | ||
Samuel Leopold Marie Gueulette | Mohammed Jamel El Adfaoui | ||
Noah Makembo Ntemo | Jean-Kevin Duverne | ||
Nachon Nsingi | Abdul Rachid Ayinde | ||
Soumaela Traore | Hyllarion Goore | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Raal La Louviere
Thành tích gần đây Gent
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 7 | 2 | 26 | 49 | T H T H T | |
| 2 | 23 | 14 | 3 | 6 | 7 | 45 | T T T T B | |
| 3 | 23 | 14 | 2 | 7 | 13 | 44 | T T B T B | |
| 4 | 23 | 10 | 6 | 7 | 2 | 36 | H B B H B | |
| 5 | 23 | 9 | 6 | 8 | 5 | 33 | B T T T H | |
| 6 | 23 | 9 | 6 | 8 | 3 | 33 | H T T T T | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 2 | 33 | B H B H H | |
| 8 | 23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | 4 | 30 | H T B B T | |
| 10 | 23 | 7 | 8 | 8 | -4 | 29 | H B B H T | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -3 | 28 | T B B H T | |
| 12 | 23 | 6 | 8 | 9 | -4 | 26 | B B T B B | |
| 13 | 23 | 5 | 9 | 9 | -6 | 24 | B H T B H | |
| 14 | 23 | 5 | 7 | 11 | -11 | 22 | B H B H H | |
| 15 | 23 | 4 | 9 | 10 | -7 | 21 | T H T H B | |
| 16 | 23 | 3 | 8 | 12 | -18 | 17 | B H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch