Chủ Nhật, 08/02/2026

Trực tiếp kết quả Radnicki Nis vs FK Radnicki 1923 hôm nay 10-10-2022

Giải VĐQG Serbia - Th 2, 10/10

Kết thúc

Radnicki Nis

Radnicki Nis

1 : 3

FK Radnicki 1923

FK Radnicki 1923

Hiệp một: 0-2
T2, 21:00 10/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Serbia
Stadion Cair
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damjan Krajisnik
38
Stefan Colovic
41
Evandro
62
Nikola Stulic
78
Aleksandar Pejovic
89
Aleksandar Pejovic
90+3'

Thống kê trận đấu Radnicki Nis vs FK Radnicki 1923

số liệu thống kê
Radnicki Nis
Radnicki Nis
FK Radnicki 1923
FK Radnicki 1923
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
03/11 - 2021
19/03 - 2022
10/10 - 2022
07/04 - 2023
25/08 - 2023
11/02 - 2024
Giao hữu
28/06 - 2024
VĐQG Serbia
05/08 - 2024
10/12 - 2024
01/09 - 2025

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
31/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
08/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây FK Radnicki 1923

VĐQG Serbia
31/01 - 2026
23/12 - 2025
17/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
23/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2216334751B H T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2216242750T T B H T
3VojvodinaVojvodina2214442046T T H T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo221147537T B T B T
5Novi PazarNovi Pazar22967-433T T B H B
6CukarickiCukaricki21867030T H B T B
7FK Radnicki 1923FK Radnicki 192322868-230H T T T B
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica228410028H H T B B
9OFK BeogradOFK Beograd21759-326B T H B H
10Mladost LucaniMladost Lucani22688-1226T H H B H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola22679-725T H T B H
12JavorJavor22679-925B H B T H
13FK IMT BeogradFK IMT Beograd227411-1625B B T B T
14Radnicki NisRadnicki Nis226511-423B B T H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica223712-1616B B H B H
16NapredakNapredak222614-2612T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow