Thứ Hai, 16/03/2026
Leonardo Rocha
5
Zie Ouattara
10
Christos Donis
21
David Kristjan Olafsson (Thay: Bartosz Biedrzycki)
46
Michal Rakoczy (Thay: Filip Rozga)
52
Zie Ouattara (Kiến tạo: Rafal Wolski)
59
David Kristjan Olafsson
61
David Kristjan Olafsson (Kiến tạo: Benjamin Kaellman)
62
Amir Al-Ammari (Thay: Ajdin Hasic)
69
Mikkel Maigaard (Thay: Patryk Sokolowski)
69
Jakub Jugas
73
Leandro (Thay: Rafal Wolski)
75
Mateusz Bochnak (Thay: Jakub Jugas)
81
Damian Jakubik (Thay: Zie Ouattara)
87
Radoslaw Cielemecki (Thay: Peglow)
90
Mick van Buren
90+5'

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Cracovia

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Cracovia
Cracovia
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 13
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
11 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Radomiak Radom vs Cracovia

Tất cả (22)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Peglow rời sân và được thay thế bởi Radoslaw Cielemecki.

90+5' Thẻ vàng cho Mick van Buren.

Thẻ vàng cho Mick van Buren.

87'

Zie Ouattara rời sân và được thay thế bởi Damian Jakubik.

81'

Jakub Jugas rời sân và được thay thế bởi Mateusz Bochnak.

75'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Leandro.

73' Thẻ vàng cho Jakub Jugas.

Thẻ vàng cho Jakub Jugas.

69'

Patryk Sokolowski rời sân và được thay thế bởi Mikkel Maigaard.

69'

Ajdin Hasic rời sân và được thay thế bởi Amir Al-Ammari.

62'

Benjamin Kaellman đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - David Kristjan Olafsson đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Kristjan Olafsson đã ghi bàn!

61' Thẻ vàng cho David Kristjan Olafsson.

Thẻ vàng cho David Kristjan Olafsson.

59'

Rafal Wolski đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Zie Ouattara đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zie Ouattara đã ghi bàn!

52'

Filip Rozga rời sân và được thay thế bởi Michal Rakoczy.

46'

Bartosz Biedrzycki rời sân và được thay thế bởi David Kristjan Olafsson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' Thẻ vàng cho Christos Donis.

Thẻ vàng cho Christos Donis.

10' Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

5' V À A A O O O - Leonardo Rocha đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leonardo Rocha đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Cracovia

Radomiak Radom (4-2-3-1): Maciej Kikolski (1), Jan Grzesik (13), Mateusz Cichocki (16), Raphael Rossi (29), Paulo Henrique (23), Christos Donis (77), Michal Kaput (28), Zie Mohamed Ouattara (24), Rafal Wolski (27), Peglow (7), Leonardo Rocha (17)

Cracovia (3-5-2): Henrich Ravas (27), Jakub Jugas (24), Kamil Glik (15), Virgil Ghita (5), Otar Kakabadze (25), Filip Rozga (63), Patryk Sokolowski (88), Ajdin Hasic (14), Bartosz Biedrzycki (16), Mick Van Buren (7), Benjamin Kallman (9)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
1
Maciej Kikolski
13
Jan Grzesik
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Rossi
23
Paulo Henrique
77
Christos Donis
28
Michal Kaput
24
Zie Mohamed Ouattara
27
Rafal Wolski
7
Peglow
17
Leonardo Rocha
9
Benjamin Kallman
7
Mick Van Buren
16
Bartosz Biedrzycki
14
Ajdin Hasic
88
Patryk Sokolowski
63
Filip Rozga
25
Otar Kakabadze
5
Virgil Ghita
15
Kamil Glik
24
Jakub Jugas
27
Henrich Ravas
Cracovia
Cracovia
3-5-2
Thay người
75’
Rafal Wolski
Leandro
46’
Bartosz Biedrzycki
David Kristjan Olafsson
87’
Zie Ouattara
Damian Jakubik
52’
Filip Rozga
Michal Rakoczy
90’
Peglow
Radoslaw Cielemecki
69’
Ajdin Hasic
Amir Al-Ammari
69’
Patryk Sokolowski
Mikkel Maigaard
81’
Jakub Jugas
Mateusz Bochnak
Cầu thủ dự bị
Radoslaw Cielemecki
Sebastian Madejski
Guilherme Zimovski
Andreas Skovgaard
Leandro
Amir Al-Ammari
Jean Sarmiento
Jani Atanasov
Jordao
Michal Rakoczy
Damian Jakubik
Mikkel Maigaard
Rahil Mammadov
Mateusz Bochnak
Krystian Harcinski
David Kristjan Olafsson
Arttu Hoskonen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
29/10 - 2021
22/04 - 2022
30/09 - 2022
15/04 - 2023
06/08 - 2023
10/02 - 2024
Giao hữu
03/07 - 2024
VĐQG Ba Lan
01/09 - 2024
08/03 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
06/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
09/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow