Thứ Năm, 30/04/2026
Sebastian Bergier
21
Leonardo Rocha (Kiến tạo: Rafal Wolski)
49
Paulo Henrique
50
Zie Ouattara
53
Marcin Wasielewski
56
Raphael Branco
57
Oskar Repka
59
Mateusz Marzec (Thay: Sebastian Milewski)
68
Peglow (Thay: Vagner)
69
Jakub Arak (Thay: Sebastian Bergier)
74
Mateusz Mak (Thay: Adrian Blad)
74
Christos Donis
77
Christos Donis
81
Michal Kaput (Thay: Roberto Alves)
84
Mateusz Mak
87
Guilherme Zimovski (Thay: Jan Grzesik)
87
Bartosz Baranowicz (Thay: Mateusz Kowalczyk)
87
Rafal Wolski
90+2'

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs GKS Katowice

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
GKS Katowice
GKS Katowice
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Radomiak Radom vs GKS Katowice

Tất cả (22)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

87'

Mateusz Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Bartosz Baranowicz.

87'

Jan Grzesik rời sân và được thay thế bởi Guilherme Zimovski.

87' Thẻ vàng cho Mateusz Mak.

Thẻ vàng cho Mateusz Mak.

84'

Roberto Alves rời sân và được thay thế bởi Michal Kaput.

81' Thẻ vàng cho Christos Donis.

Thẻ vàng cho Christos Donis.

74'

Adrian Blad rời sân và được thay thế bởi Mateusz Mak.

74'

Sebastian Bergier rời sân và được thay thế bởi Jakub Arak.

69'

Vagner rời sân và được thay thế bởi Peglow.

68'

Sebastian Milewski rời sân và được thay thế bởi Mateusz Marzec.

59' Thẻ vàng cho Oskar Repka.

Thẻ vàng cho Oskar Repka.

57' Thẻ vàng cho Raphael Branco.

Thẻ vàng cho Raphael Branco.

56' Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.

Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.

53' Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

50' Thẻ vàng cho Paulo Henrique.

Thẻ vàng cho Paulo Henrique.

49'

Rafal Wolski đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Leonardo Rocha ghi bàn!

V À A A O O O - Leonardo Rocha ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' V À A A O O O - Sebastian Bergier ghi bàn!

V À A A O O O - Sebastian Bergier ghi bàn!

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs GKS Katowice

Radomiak Radom (4-1-4-1): Maciej Kikolski (1), Zie Mohamed Ouattara (24), Raphael Rossi (29), Luizao (8), Paulo Henrique (23), Christos Donis (77), Jan Grzesik (13), Roberto Alves (10), Rafal Wolski (27), Vagner (70), Leonardo Rocha (17)

GKS Katowice (3-4-3): Dawid Kudla (1), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Märten Kuusk (2), Marcin Wasielewski (23), Sebastian Milewski (22), Oskar Repka (5), Borja Galan Gonzalez (8), Adrian Blad (11), Sebastian Bergier (7), Mateusz Kowalczyk (77)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-1-4-1
1
Maciej Kikolski
24
Zie Mohamed Ouattara
29
Raphael Rossi
8
Luizao
23
Paulo Henrique
77
Christos Donis
13
Jan Grzesik
10
Roberto Alves
27
Rafal Wolski
70
Vagner
17
Leonardo Rocha
77
Mateusz Kowalczyk
7
Sebastian Bergier
11
Adrian Blad
8
Borja Galan Gonzalez
5
Oskar Repka
22
Sebastian Milewski
23
Marcin Wasielewski
2
Märten Kuusk
4
Arkadiusz Jedrych
30
Alan Czerwinski
1
Dawid Kudla
GKS Katowice
GKS Katowice
3-4-3
Thay người
69’
Vagner
Peglow
68’
Sebastian Milewski
Mateusz Marzec
84’
Roberto Alves
Michal Kaput
74’
Adrian Blad
Mateusz Mak
87’
Jan Grzesik
Guilherme Zimovski
74’
Sebastian Bergier
Jakub Arak
87’
Mateusz Kowalczyk
Bartosz Baranowicz
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Rafal Straczek
Wu Shaocong
Mateusz Mak
Damian Jakubik
Bartosz Jaroszek
Dariusz Pawlowski
Aleksander Komor
Chico Ramos
Mateusz Marzec
Michal Kaput
Jakub Arak
Radoslaw Cielemecki
Bartosz Baranowicz
Peglow
Alan Brod
Guilherme Zimovski
Lukas Klemenz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
20/07 - 2024
07/12 - 2024
30/08 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
06/03 - 2026

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
25/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
09/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 1-1 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan30141061452T H H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
5Wisla PlockWisla Plock301299445T B T T B
6GKS KatowiceGKS Katowice3013512244B T H T H
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3012810744B B T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
9Motor LublinMotor Lublin309129-639T H H B B
10Piast GliwicePiast Gliwice3011613-139T B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
12Korona KielceKorona Kielce3010812138T B H B H
13CracoviaCracovia3091110-338T B H B H
14Pogon SzczecinPogon Szczecin3011514-538B B T B H
15Legia WarszawaLegia Warszawa308139-237H T H T B
16Widzew LodzWidzew Lodz3010614-136H H T B T
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza307716-1928B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow