Chủ Nhật, 15/03/2026
Adrian Dieguez
37
Arkadiusz Jedrych
45
Alan Czerwinski
53
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Maurides)
60
Vasco Lopes (Thay: Elves)
60
Rafal Wolski
63
Maerten Kuusk (Thay: Alan Czerwinski)
63
Damian Rasak (Thay: Mateusz Kowalczyk)
63
Borja Galan (Thay: Erik Jirka)
63
Salifou Soumah (Thay: Josh Wilson-Esbrand)
71
Romario (Thay: Rafal Wolski)
71
Arkadiusz Jedrych
85
Michal Kaput (Thay: Ibrahima Camara)
86
Marcel Wedrychowski (Thay: Mateusz Wdowiak)
87
Ilya Shkurin (Thay: Adam Zrelak)
90
Sebastian Milewski
90+2'
Damian Rasak
90+7'

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs GKS Katowice

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
GKS Katowice
GKS Katowice
66 Kiểm soát bóng 34
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Radomiak Radom vs GKS Katowice

Tất cả (20)
90+7' Thẻ vàng cho Damian Rasak.

Thẻ vàng cho Damian Rasak.

90+2' Thẻ vàng cho Sebastian Milewski.

Thẻ vàng cho Sebastian Milewski.

90+1'

Adam Zrelak rời sân và được thay thế bởi Ilya Shkurin.

87'

Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Marcel Wedrychowski.

86'

Ibrahima Camara rời sân và được thay thế bởi Michal Kaput.

85' Thẻ vàng cho Arkadiusz Jedrych.

Thẻ vàng cho Arkadiusz Jedrych.

71'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Romario.

71'

Josh Wilson-Esbrand rời sân và được thay thế bởi Salifou Soumah.

63'

Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Borja Galan.

63'

Mateusz Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.

63'

Alan Czerwinski rời sân và được thay thế bởi Maerten Kuusk.

63' Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

60'

Elves rời sân và được thay thế bởi Vasco Lopes.

60'

Maurides rời sân và được thay thế bởi Abdoul Fessal Tapsoba.

53' Thẻ vàng cho Alan Czerwinski.

Thẻ vàng cho Alan Czerwinski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' V À A A O O O - Arkadiusz Jedrych ghi bàn!

V À A A O O O - Arkadiusz Jedrych ghi bàn!

37' Thẻ vàng cho Adrian Dieguez.

Thẻ vàng cho Adrian Dieguez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs GKS Katowice

Radomiak Radom (4-1-4-1): Filip Majchrowicz (1), Zie Ouattara (24), Steve Kingue (14), Adrian Dieguez (26), Josh Wilson-Esbrand (3), Ibrahima (2), Jan Grzesik (13), Rafal Wolski (27), Luquinhas (82), Elves (21), Maurides (25)

GKS Katowice (3-4-3): Rafal Straczek (12), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Erik Jirka (97), Sebastian Milewski (22), Mateusz Kowalczyk (77), Marcin Wasielewski (23), Mateusz Wdowiak (70), Adam Zrelak (99), Bartosz Nowak (27)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-1-4-1
1
Filip Majchrowicz
24
Zie Ouattara
14
Steve Kingue
26
Adrian Dieguez
3
Josh Wilson-Esbrand
2
Ibrahima
13
Jan Grzesik
27
Rafal Wolski
82
Luquinhas
21
Elves
25
Maurides
27
Bartosz Nowak
99
Adam Zrelak
70
Mateusz Wdowiak
23
Marcin Wasielewski
77
Mateusz Kowalczyk
22
Sebastian Milewski
97
Erik Jirka
6
Lukas Klemenz
4
Arkadiusz Jedrych
30
Alan Czerwinski
12
Rafal Straczek
GKS Katowice
GKS Katowice
3-4-3
Thay người
60’
Elves
Vasco Lopes
63’
Alan Czerwinski
Märten Kuusk
60’
Maurides
Abdoul Fessal Tapsoba
63’
Erik Jirka
Borja Galan Gonzalez
71’
Rafal Wolski
Romário Baró
63’
Mateusz Kowalczyk
Damian Rasak
71’
Josh Wilson-Esbrand
Salifou Soumah
87’
Mateusz Wdowiak
Marcel Wedrychowski
86’
Ibrahima Camara
Michal Kaput
90’
Adam Zrelak
Ilia Shkurin
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Dawid Kudla
Michał Jerke
Märten Kuusk
Jeremy Blasco
Borja Galan Gonzalez
Mateusz Cichocki
Marcel Wedrychowski
Joao Pedro
Adrian Blad
Michal Kaput
Eman Markovic
Adam Zabicki
Jakub Kokosinski
Romário Baró
Konrad Gruszkowski
Leandro
Damian Rasak
Vasco Lopes
Ilia Shkurin
Salifou Soumah
Abdoul Fessal Tapsoba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
20/07 - 2024
07/12 - 2024
30/08 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
06/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
6Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
16Arka GdyniaArka Gdynia248511-1629B T H B T
17Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow