Ivo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.
Karol Czubak (Kiến tạo: Sergi Samper) 21 | |
Rafal Wolski 47 | |
Marek Kristian Bartos 57 | |
Christos Donis (Thay: Ibrahima Camara) 63 | |
Ivo Rodrigues 64 | |
Pawel Stolarski (Thay: Filip Wojcik) 65 | |
Bradly van Hoeven (Thay: Ivo Rodrigues) 65 |
Đang cập nhậtDiễn biến Radomiak Radom vs Motor Lublin
Filip Wojcik rời sân và được thay thế bởi Pawel Stolarski.
Thẻ vàng cho Ivo Rodrigues.
Ibrahima Camara rời sân và được thay thế bởi Christos Donis.
Thẻ vàng cho Marek Kristian Bartos.
V À A A O O O - Rafal Wolski ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sergi Samper đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Karol Czubak đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Motor Lublin


Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Motor Lublin
Radomiak Radom (4-2-3-1): Filip Majchrowicz (1), Jan Grzesik (13), Jeremy Blasco (5), Adrian Dieguez (26), Joao Pedro (20), Ibrahima (2), Romário Baró (6), Luquinhas (82), Rafal Wolski (27), Vasco Lopes (7), Maurides (25)
Motor Lublin (4-1-4-1): Ivan Brkic (1), Filip Wojcik (17), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Sergi Samper (6), Mbaye Ndiaye (30), Bartosz Wolski (68), Ivo Rodrigues (7), Fabio Ronaldo (11), Karol Czubak (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Ibrahima Camara Christos Donis | 65’ | Filip Wojcik Pawel Stolarski |
| 65’ | Ivo Rodrigues Bradly Van Hoeven | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wiktor Koptas | Gasper Tratnik | ||
Michał Jerke | Bright Ede | ||
Mateusz Cichocki | Arkadiusz Najemski | ||
Oskar Markiewicz | Paskal Meyer | ||
Michal Kaput | Pawel Stolarski | ||
Christos Donis | Jakub Labojko | ||
Adam Zabicki | Kacper Karasek | ||
Leandro | Mathieu Scalet | ||
Salifou Soumah | Michal Krol | ||
Abdoul Fessal Tapsoba | Bradly Van Hoeven | ||
Elves | Renat Dadashov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Radomiak Radom
Thành tích gần đây Motor Lublin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 12 | 9 | 6 | 9 | 45 | T B T T H | |
| 2 | 27 | 11 | 9 | 7 | 9 | 42 | B B T B H | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 7 | 42 | B H T H T | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 10 | 41 | T T T B B | |
| 5 | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | B T B H H | |
| 6 | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | B B T T B | |
| 7 | 27 | 12 | 3 | 12 | 1 | 39 | T T B B T | |
| 8 | 27 | 9 | 11 | 7 | -3 | 38 | T T H T T | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 4 | 36 | B B T B T | |
| 10 | 27 | 9 | 9 | 9 | 0 | 36 | B B B T B | |
| 11 | 27 | 10 | 5 | 12 | -2 | 35 | T B T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 6 | 9 | 3 | 34 | B H T B T | |
| 13 | 27 | 8 | 10 | 9 | 2 | 34 | H T B H B | |
| 14 | 26 | 10 | 4 | 12 | -4 | 34 | T T B T B | |
| 15 | 26 | 6 | 12 | 8 | -1 | 30 | T H T H H | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -3 | 30 | B T H H H | |
| 17 | 26 | 8 | 6 | 12 | -19 | 30 | H B T H B | |
| 18 | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch