Thứ Tư, 29/07/2026
Ema Twumasi
33
Levis Pitan (Thay: Jakub Czerwinski)
46
Elves (Kiến tạo: Vasco Lopes)
47
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Elves)
61
Jason Lokilo (Thay: Michal Chrapek)
65
German Barkovsky (Thay: Oskar Lesniak)
65
Capita (Thay: Vasco Lopes)
68
Roberto Alves (Thay: Romario)
68
Zie Ouattara (Thay: Rafal Wolski)
76
Hugo Vallejo (Thay: Leandro Sanca)
76
Michal Kaput (Thay: Ibrahima Camara)
77
Szczepan Mucha (Thay: Jorge Felix)
86

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Piast Gliwice

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Piast Gliwice
Piast Gliwice
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
12 Phát bóng 7

Diễn biến Radomiak Radom vs Piast Gliwice

Tất cả (44)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Jorge Felix rời sân và được thay thế bởi Szczepan Mucha.

77'

Ibrahima Camara rời sân và được thay thế bởi Michal Kaput.

76'

Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Hugo Vallejo.

76'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Zie Ouattara.

68'

Romario rời sân và được thay thế bởi Roberto Alves.

68'

Vasco Lopes rời sân và được thay thế bởi Capita.

65'

Oskar Lesniak rời sân và được thay thế bởi German Barkovsky.

65'

Michal Chrapek rời sân và được thay thế bởi Jason Lokilo.

61'

Elves rời sân và được thay thế bởi Abdoul Fessal Tapsoba.

47'

Vasco Lopes đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Elves đã ghi bàn!

V À A A O O O - Elves đã ghi bàn!

46'

Jakub Czerwinski rời sân và được thay thế bởi Levis Pitan.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

33' Thẻ vàng cho Ema Twumasi.

Thẻ vàng cho Ema Twumasi.

22'

Gliwice được hưởng một quả phạt góc.

20'

Gliwice có một quả phát bóng lên.

19'

Phát bóng lên cho Radomiak Radom tại Sân vận động Radomiaka Radom.

19'

Tại Radom, Gliwice tấn công qua Ema Twumasi. Tuy nhiên, cú dứt điểm không trúng đích.

19'

Gliwice được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Piast Gliwice

Radomiak Radom (4-3-3): Filip Majchrowicz (1), Jan Grzesik (13), Steve Kingue (14), Adrian Dieguez (26), Joao Pedro (20), Ibrahima (2), Rafal Wolski (27), Romário Baró (6), Elves (21), Maurides (25), Vasco Lopes (7)

Piast Gliwice (4-3-3): Frantisek Plach (26), Ema Twumasi (55), Jakub Czerwinski (4), Juande (5), Oskar Lesniak (31), Michal Chrapek (6), Grzegorz Tomasiewicz (20), Jorge Felix (7), Erik Jirka (77), Adrian Dalmau (9), Leandro Sanca (11)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-3-3
1
Filip Majchrowicz
13
Jan Grzesik
14
Steve Kingue
26
Adrian Dieguez
20
Joao Pedro
2
Ibrahima
27
Rafal Wolski
6
Romário Baró
21
Elves
25
Maurides
7
Vasco Lopes
11
Leandro Sanca
9
Adrian Dalmau
77
Erik Jirka
7
Jorge Felix
20
Grzegorz Tomasiewicz
6
Michal Chrapek
31
Oskar Lesniak
5
Juande
4
Jakub Czerwinski
55
Ema Twumasi
26
Frantisek Plach
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-3-3
Thay người
61’
Elves
Abdoul Fessal Tapsoba
46’
Jakub Czerwinski
Levis Pitan
68’
Romario
Roberto Alves
65’
Michal Chrapek
Jason Lokilo
68’
Vasco Lopes
Capita
65’
Oskar Lesniak
German Barkovsky
76’
Rafal Wolski
Zie Ouattara
76’
Leandro Sanca
Hugo Vallejo
77’
Ibrahima Camara
Michal Kaput
86’
Jorge Felix
Szczepan Mucha
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Karol Szymanski
Michał Jerke
Dawid Rychta
Jeremy Blasco
Filip Borowski
Mateusz Cichocki
Tomasz Mokwa
Zie Ouattara
Levis Pitan
Michal Kaput
Jakub Lewicki
Roberto Alves
Kamil Lubowiecki
Leandro
Jason Lokilo
Guilherme Zimovski
Hugo Vallejo
Capita
Szczepan Mucha
Abdoul Fessal Tapsoba
German Barkovsky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
15/12 - 2021
21/05 - 2022
24/10 - 2022
06/05 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024
03/11 - 2024
04/05 - 2025
20/09 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
24/07 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
12/05 - 2026
05/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
28/07 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026
28/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin110023T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze110013T
3Radomiak RadomRadomiak Radom110013T
4Wisla KrakowWisla Krakow110013T
5Wisla PlockWisla Plock110013T
6Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok110013T
7Legia WarszawaLegia Warszawa110013T
8Motor LublinMotor Lublin101001H
9Widzew LodzWidzew Lodz101001H
10CracoviaCracovia101001H
11Lech PoznanLech Poznan101001H
12GKS KatowiceGKS Katowice1001-10B
13Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1001-10B
14Slask WroclawSlask Wroclaw1001-10B
15Wieczysta KrakowWieczysta Krakow1001-10B
16Korona KielceKorona Kielce1001-10B
17Pogon SzczecinPogon Szczecin1001-10B
18Piast GliwicePiast Gliwice1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow