Thứ Tư, 29/07/2026
Juljan Shehu
14
Marek Hanousek
45+1'
Zie Ouattara
51
Pedro Perotti (Thay: Capita)
55
Rafal Wolski (Thay: Bruno Jordao)
56
Fran Alvarez (Thay: Jakub Lukowski)
65
Roberto Alves
66
Peter Therkildsen (Thay: Marcel Krajewski)
69
Szymon Czyz (Thay: Marek Hanousek)
69
Paulius Golubickas (Thay: Zie Ouattara)
74
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Lubomir Tupta)
77
Renat Dadashov (Thay: Roberto Alves)
80
Chico Ramos (Thay: Michal Kaput)
80
Renat Dadashov (Kiến tạo: )
90

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Widzew Lodz
Widzew Lodz
61 Kiểm soát bóng 39
5 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 0
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Radomiak Radom vs Widzew Lodz

Tất cả (17)
90' V À A A O O O - Renat Dadashov ghi bàn!

V À A A O O O - Renat Dadashov ghi bàn!

80'

Michal Kaput rời sân và được thay thế bởi Chico Ramos.

80'

Roberto Alves rời sân và được thay thế bởi Renat Dadashov.

77'

Lubomir Tupta rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Pawlowski.

74'

Zie Ouattara rời sân và được thay thế bởi Paulius Golubickas.

69'

Marek Hanousek rời sân và được thay thế bởi Szymon Czyz.

69'

Marcel Krajewski rời sân và được thay thế bởi Peter Therkildsen.

66' Thẻ vàng cho Roberto Alves.

Thẻ vàng cho Roberto Alves.

65'

Jakub Lukowski rời sân và được thay thế bởi Fran Alvarez.

56'

Bruno Jordao rời sân và được thay thế bởi Rafal Wolski.

55'

Capita rời sân và được thay thế bởi Pedro Perotti.

51' Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Marek Hanousek.

Thẻ vàng cho Marek Hanousek.

14' V À A A O O O - Juljan Shehu ghi bàn!

V À A A O O O - Juljan Shehu ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Widzew Lodz

Radomiak Radom (4-2-3-1): Maciej Kikolski (1), Zie Ouattara (24), Steve Kingue (74), Saad Agouzoul (5), Paulo Henrique (23), Michal Kaput (28), Jordao (6), Jan Grzesik (13), Roberto Alves (10), Capita (11), Abdoul Fessal Tapsoba (15)

Widzew Lodz (4-3-3): Rafal Gikiewicz (1), Marcel Krajewski (91), Mateusz Zyro (4), Polydefkis Volanakis (24), Samuel Kozlovsky (3), Marek Hanousek (25), Juljan Shehu (6), Sebastian Kerk (37), Jakub Sypek (77), Ľubomír Tupta (29), Jakub Lukowski (7)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
1
Maciej Kikolski
24
Zie Ouattara
74
Steve Kingue
5
Saad Agouzoul
23
Paulo Henrique
28
Michal Kaput
6
Jordao
13
Jan Grzesik
10
Roberto Alves
11
Capita
15
Abdoul Fessal Tapsoba
7
Jakub Lukowski
29
Ľubomír Tupta
77
Jakub Sypek
37
Sebastian Kerk
6
Juljan Shehu
25
Marek Hanousek
3
Samuel Kozlovsky
24
Polydefkis Volanakis
4
Mateusz Zyro
91
Marcel Krajewski
1
Rafal Gikiewicz
Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
Thay người
55’
Capita
Perotti
65’
Jakub Lukowski
Fran Alvarez
56’
Bruno Jordao
Rafal Wolski
69’
Marcel Krajewski
Peter Therkildsen
74’
Zie Ouattara
Paulius Golubickas
69’
Marek Hanousek
Szymon Czyz
80’
Michal Kaput
Chico Ramos
77’
Lubomir Tupta
Bartlomiej Pawlowski
80’
Roberto Alves
Renat Dadashov
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Jan Krzywanski
Marco Burch
Fran Alvarez
Kamil Pestka
Peter Therkildsen
Chico Ramos
Bartlomiej Pawlowski
Christos Donis
Hubert Sobol
Rafal Wolski
Luis Silva
Paulius Golubickas
Noah Diliberto
Perotti
Szymon Czyz
Renat Dadashov
Fabio Nunes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
06/11 - 2022
21/05 - 2023
02/12 - 2023
Giao hữu
13/01 - 2024
VĐQG Ba Lan
25/05 - 2024
23/08 - 2024
01/03 - 2025
18/10 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
24/07 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
12/05 - 2026
05/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
26/07 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin110023T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze110013T
3Radomiak RadomRadomiak Radom110013T
4Wisla KrakowWisla Krakow110013T
5Wisla PlockWisla Plock110013T
6Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok110013T
7Legia WarszawaLegia Warszawa110013T
8Motor LublinMotor Lublin101001H
9Widzew LodzWidzew Lodz101001H
10CracoviaCracovia101001H
11Lech PoznanLech Poznan101001H
12GKS KatowiceGKS Katowice1001-10B
13Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1001-10B
14Slask WroclawSlask Wroclaw1001-10B
15Wieczysta KrakowWieczysta Krakow1001-10B
16Korona KielceKorona Kielce1001-10B
17Pogon SzczecinPogon Szczecin1001-10B
18Piast GliwicePiast Gliwice1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow