Enes Alic 15 | |
Madzid Sosic 36 | |
Emir Saitoski 45+1' | |
Mark Strajnar (Thay: Enes Alic) 46 | |
Ziga Repas (Kiến tạo: Jost Pisek) 50 | |
Leon Sever (Thay: Mario Cuic) 59 | |
Darly Nlandu (Thay: Mario Cuic) 59 | |
Darly Nlandu (Thay: Andrej Pogacar) 59 | |
Nick Perc (Thay: Emir Saitoski) 63 | |
Madzid Sosic 65 | |
Nermin Hodzic 76 | |
Arnel Jakupovic (Thay: Franko Kovacevic) 78 | |
Bartol Barisic (Thay: Ivan Durdov) 78 | |
Vedran Vrhovac (Thay: Uros Korun) 83 | |
Sandi Nuhanovic (Thay: Samsindin Ouro) 83 | |
Filip Cuic (Thay: Francesco Tahiraj) 83 | |
Andrej Duric (Kiến tạo: Arnel Jakupovic) 85 | |
Matej Podlogar (Thay: Ziga Repas) 85 |
Thống kê trận đấu Radomlje vs Domzale
số liệu thống kê

Radomlje

Domzale
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 12
2 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 12 | 25 | B T H T T | |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 7 | 24 | H T H B B | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 4 | 22 | B H T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 1 | 20 | T T B H H | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | T B T H H | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | 8 | 17 | H B B H T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | B H T H H | |
| 8 | 13 | 3 | 3 | 7 | -10 | 12 | B T B B H | |
| 9 | 13 | 2 | 6 | 5 | -11 | 12 | B H H H H | |
| 10 | 13 | 1 | 5 | 7 | -14 | 8 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch