Chủ Nhật, 08/02/2026

Trực tiếp kết quả Radomlje vs Domzale hôm nay 21-05-2023

Giải VĐQG Slovenia - CN, 21/5

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

1 : 0

Domzale

Domzale

Hiệp một: 0-0
CN, 01:15 21/05/2023
Vòng 28 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Radomlje
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mario Cuic
36
Daniel Offenbacher (Thay: Slobodan Vuk)
46
Vicko Sevelj
48
Filip Cuic
56
Ziga Repas
62
Ognjen Gnjatic (Thay: Mario Cuic)
70
Matej Podlogar (Thay: Mirko Mutavcic)
78
Madzid Sosic
86
Matej Malensek (Thay: Madzid Sosic)
86
Filip Cuic
88
Uros Korun
90+4'

Thống kê trận đấu Radomlje vs Domzale

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
Domzale
Domzale
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 8
0 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
15 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
15 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomlje vs Domzale

Thay người
70’
Mario Cuic
Ognjen Gnjatic
46’
Slobodan Vuk
Daniel Offenbacher
86’
Madzid Sosic
Matej Malensek
78’
Mirko Mutavcic
Matej Podlogar
Cầu thủ dự bị
Ognjen Gnjatic
Alen Bukovec
Janko Ivetic
Awosanya
Matej Malensek
Elmedin Fazlic
Andrej Pogacar
Mirza Hasanbegovic
Gal Primc
Zeni Husmani
Emil Velic
Edvin Krupic
Vedran Vrhovac
Ajdin Mulalic
Daniel Offenbacher
Matej Podlogar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
10/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
21/05 - 2023
17/09 - 2023
02/12 - 2023
14/03 - 2024
11/05 - 2024
03/08 - 2024
20/10 - 2024
17/02 - 2025
14/04 - 2025
01/08 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
04/02 - 2026
30/01 - 2026
06/12 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Slovenia
03/12 - 2025
VĐQG Slovenia
29/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2025
VĐQG Slovenia
25/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2114613448T H T H T
2KoperKoper2011451337T H T T T
3MariborMaribor199551132H H T B H
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana21957232H T B T T
5NK BravoNK Bravo21849-128B T B B B
6AluminijAluminij21849-428H T B B T
7RadomljeRadomlje20848-628T B T T B
8MuraMura214611-1118B B B T B
9PrimorjePrimorje205312-1718T H B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow