Mario Cuic 36 | |
Daniel Offenbacher (Thay: Slobodan Vuk) 46 | |
Vicko Sevelj 48 | |
Filip Cuic 56 | |
Ziga Repas 62 | |
Ognjen Gnjatic (Thay: Mario Cuic) 70 | |
Matej Podlogar (Thay: Mirko Mutavcic) 78 | |
Madzid Sosic 86 | |
Matej Malensek (Thay: Madzid Sosic) 86 | |
Filip Cuic 88 | |
Uros Korun 90+4' |
Thống kê trận đấu Radomlje vs Domzale
số liệu thống kê

Radomlje

Domzale
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 8
0 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
15 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
15 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 12 | 25 | B T H T T | |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 7 | 24 | H T H B B | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 4 | 22 | B H T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 1 | 20 | T T B H H | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | T B T H H | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | 8 | 17 | H B B H T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | B H T H H | |
| 8 | 13 | 3 | 3 | 7 | -10 | 12 | B T B B H | |
| 9 | 13 | 2 | 6 | 5 | -11 | 12 | B H H H H | |
| 10 | 13 | 1 | 5 | 7 | -14 | 8 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch