Thứ Ba, 28/07/2026

Trực tiếp kết quả Radomlje vs Koper hôm nay 09-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 4, 09/3

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

0 : 1

Koper

Koper

Hiệp một: 0-1
T4, 23:30 09/03/2022
Vòng 26 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Radomlje
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oliver Kregar
17
Axel Prohouly
42
Marko Dira
44
Gedeon Guzina (Thay: Oliver Kregar)
46
Ivan Saric (Thay: Axel Prohouly)
46
Mark Zabukovnik (Thay: Zvonimir Blaic)
46
Bede Amarachi Osuji (Thay: Lamin Colley)
65
Luka Vesner Ticic (Thay: Marko Dira)
65
Tomislav Mrkonjic (Thay: Zulic)
66
Luka Cerar (Thay: Jonathan Bumbu)
73
Anis Jasaragic (Thay: Matej Palcic)
85
Nikola Krajinovic (Thay: Ivan Borna Jelic Balta)
85
Nikola Krajinovic
86
Zan Besir (Thay: Maks Barisic)
90

Thống kê trận đấu Radomlje vs Koper

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
Koper
Koper
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
14 Phát bóng 4

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
22/11 - 2021
H1: 1-0
09/03 - 2022
H1: 0-1
16/05 - 2022
H1: 1-2
14/08 - 2022
H1: 2-0
24/10 - 2022
H1: 1-1
24/10 - 2022
H1: 1-1
21/02 - 2023
H1: 0-1
29/07 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
10/02 - 2024
H1: 0-0
06/04 - 2024
H1: 0-0
20/07 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 1-0
10/08 - 2025
H1: 0-2
25/10 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
18/04 - 2026
H1: 0-2
27/07 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
22/04 - 2026
VĐQG Slovenia
18/04 - 2026
H1: 0-2
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
27/07 - 2026
H1: 0-2
Europa Conference League
24/07 - 2026
VĐQG Slovenia
17/07 - 2026
H1: 0-1
16/05 - 2026
H1: 0-1
09/05 - 2026
H1: 0-0
03/05 - 2026
H1: 0-1
26/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 0-2
14/04 - 2026
H1: 1-0
10/04 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor211034H T
2KoperKoper211024T H
3MuraMura211014H T
4NaftaNafta210113B T
5NK BravoNK Bravo2101-13T B
6Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje2101-13T B
7NK CeljeNK Celje101001H
8AluminijAluminij101001H
9RadomljeRadomlje2011-21B H
10Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow