Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Radomlje vs Maribor hôm nay 18-09-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 18/9

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

0 : 5

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-2
CN, 22:30 18/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Radomlje
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roko Baturina
3
Emil Velic
10
Luka Bas (Thay: Mario Cuic)
12
Rok Kronaveter
14
Luka Bas (Thay: Mario Cuic)
14
Sandi Nuhanovic
17
Stipo Markovic
29
Uros Korun
29
Madzid Sosic
41
Vedran Vrhovac
43
Madzid Sosic
45+3'
Ignacio Guerrico (Thay: Gregor Sikosek)
46
Vladan Vidakovic
57
Tin Hrvoj (Thay: Vicko Sevelj)
60
Andrej Pogacar (Thay: Luka Cerar)
60
Nemanja Mitrovic
61
Marko Bozic (Thay: Vladan Vidakovic)
63
Tine Cuk (Thay: Aljaz Antolin)
63
Luka Gucek (Thay: Uros Korun)
71
Darly Nlandu (Thay: Samsindin Ouro)
71
Luka Bozickovic (Thay: Rok Kronaveter)
71
Jan Repas
78
Ivan Brnic (Thay: Jan Repas)
79
Luka Bozickovic
86

Thống kê trận đấu Radomlje vs Maribor

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
Maribor
Maribor
50 Kiểm soát bóng 50
0 Sút trúng đích 14
0 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
11 Phát bóng 3

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
21/02 - 2022
16/04 - 2022
17/07 - 2022
18/09 - 2022
07/12 - 2022
18/03 - 2023
23/07 - 2023
28/09 - 2023
11/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
06/03 - 2024
VĐQG Slovenia
29/03 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
01/03 - 2025
26/04 - 2025
24/08 - 2025
08/11 - 2025
28/02 - 2026
03/05 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
02/08 - 2026
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow