Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Radomlje vs Maribor hôm nay 18-03-2023

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 18/3

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

1 : 1

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 18/03/2023
Vòng 29 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Radomlje
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ester Sokler (Kiến tạo: Samsindin Ouro)
10
Sandi Nuhanovic (Thay: Ognjen Gnjatic)
36
Josip Ilicic (Kiến tạo: Marko Tolic)
38
Madzid Sosic
45+1'
Mario Cuic (Thay: Luka Cerar)
46
Filip Cuic (Thay: Madzid Sosic)
46
Rok Kronaveter (Thay: Aljaz Antolin)
64
Andrej Pogacar (Thay: Darly Nlandu)
64
Max Watson
70
Gaber Dobrovoljc
73
Gaber Dobrovoljc
77
Uros Korun (Thay: Ester Sokler)
78
Arnel Jakupovic (Thay: Ivan Brnic)
79
Marin Lausic (Thay: Jan Repas)
79
Mario Cuic
80
Marko Bozic (Thay: Marko Tolic)
89

Thống kê trận đấu Radomlje vs Maribor

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
Maribor
Maribor
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
21/02 - 2022
16/04 - 2022
17/07 - 2022
18/09 - 2022
07/12 - 2022
18/03 - 2023
23/07 - 2023
28/09 - 2023
11/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
06/03 - 2024
VĐQG Slovenia
29/03 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
01/03 - 2025
26/04 - 2025
24/08 - 2025
08/11 - 2025
28/02 - 2026
03/05 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
02/08 - 2026
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow