Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Radomlje vs Maribor hôm nay 11-12-2023

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 11/12

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

2 : 2

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-2
T2, 23:30 11/12/2023
Vòng 19 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Radomlje
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
El Arbi Hillel Soudani (Kiến tạo: Mark Strajnar)
7
Marko Kolar (Kiến tạo: Jan Repas)
18
Dejan Vokic
33
Madzid Sosic
41
Blaz Vrhovec
57
Andraz Zinic
64
Ignacio Guerrico (Thay: Arnel Jakupovic)
65
Tine Cuk (Thay: Marko Kolar)
72
Madzid Sosic
77
Erico Roberto Mendes Alves Castro (Thay: Josip Ilicic)
80
Marko Bozic (Thay: El Arbi Hillel Soudani)
80
Marcel Lorber (Thay: Blaz Vrhovec)
80
Rok Jazbec (Thay: Franjo Posavac)
82
Andrej Pogacar (Thay: Darly Nlandu)
82
Ivan Krolo (Thay: Caio Da Cruz Oliveira Queiroz)
86
Matko Babic (Thay: Nino Kukovec)
86

Thống kê trận đấu Radomlje vs Maribor

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
Maribor
Maribor
48 Kiểm soát bóng 52
9 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 7
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 6
12 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
21/02 - 2022
16/04 - 2022
17/07 - 2022
18/09 - 2022
07/12 - 2022
18/03 - 2023
23/07 - 2023
28/09 - 2023
11/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
06/03 - 2024
VĐQG Slovenia
29/03 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
01/03 - 2025
26/04 - 2025
24/08 - 2025
08/11 - 2025
28/02 - 2026
03/05 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
02/08 - 2026
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow