Arnel Jakupovic 29 | |
Orphe Mbina (Thay: Etienne Beugre) 46 | |
Marko Bozic (Thay: Niko Grlic) 60 | |
Matej Malensek 61 | |
Nino Kukovec (Thay: Aleksandar Vucenovic) 65 | |
Niko Gajzler (Thay: Stjepan Davidovic) 65 | |
Hillal Soudani (Thay: Redwan Bourles) 67 | |
Jan Repas (Thay: Karol Borys) 67 | |
Halifa Kujabi (Thay: Matej Malensek) 74 | |
Pijus Sirvys (Thay: Gregor Sikosek) 77 | |
Andrej Pogacar (Thay: Storman) 84 |
Thống kê trận đấu Radomlje vs Maribor
số liệu thống kê

Radomlje

Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Radomlje vs Maribor
Radomlje: Jakob Kobal (12), Rok Ljutic (33), Matej Mamic (22), Storman (17), Nino Vukasovic (23), Gaber Dobrovoljc (62), Ognjen Gnjatic (6), Moses Zambrang Barnabas (14), Stjepan Davidovic (20), Aleksandar Vucenovic (19), Matej Malensek (44)
Maribor: Azbe Jug (1), Sven Karic (25), Bradley M'Bondo (6), Gregor Sikosek (12), Blaz Vrhovec (4), Karol Borys (21), Redwan Bourles (11), Niko Grlic (16), Arnel Jakupovic (17), Behar Feta (7), Etienne Beugre (13)
| Thay người | |||
| 65’ | Stjepan Davidovic Niko Gajzler | 46’ | Etienne Beugre Orphe Mbina |
| 65’ | Aleksandar Vucenovic Nino Kukovec | 60’ | Niko Grlic Marko Bozic |
| 74’ | Matej Malensek Halifa Kujabi | 67’ | Redwan Bourles Hillal Soudani |
| 84’ | Storman Andrej Pogacar | 67’ | Karol Borys Jan Repas |
| 77’ | Gregor Sikosek Pijus Sirvys | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Noel Bilic | Lan Vidmar | ||
Niko Gajzler | Hillal Soudani | ||
Nemanja Gavirc | Pijus Sirvys | ||
Jasa Jelen | Jan Repas | ||
Miha Kompan Breznik | Ziga Repas | ||
Halifa Kujabi | Samo Pridgar | ||
Nino Kukovec | Orphe Mbina | ||
Zan Zaler | Marcel Lorber | ||
Nik Voglar | Marko Bozic | ||
Emil Velic | Menno Bergsen | ||
Tilen Gasper Stiftar | Maks Barisic | ||
Andrej Pogacar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch