Samsindin Ouro 53 | |
Uros Korun (Thay: Zulic) 59 | |
Ester Sokler (Thay: Nedim Hadzic) 60 | |
Loren Maruzin (Kiến tạo: Martin Kramaric) 62 | |
David Flakus Bosilj (Thay: Luka Stor) 66 | |
Luka Cerar (Thay: Stipo Markovic) 68 | |
Madzid Sosic (Thay: Samsindin Ouro) 68 | |
Tamar Svetlin (Thay: Nsana Claudelion Etienne Simon) 75 | |
Andrej Pogacar (Thay: Leon Sever) 78 | |
Ester Sokler (Kiến tạo: Luka Cerar) 89 |
Thống kê trận đấu Radomlje vs NK Bravo
số liệu thống kê

Radomlje

NK Bravo
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Radomlje vs NK Bravo
| Thay người | |||
| 59’ | Zulic Uros Korun | 66’ | Luka Stor David Flakus Bosilj |
| 60’ | Nedim Hadzic Ester Sokler | 75’ | Nsana Claudelion Etienne Simon Tamar Svetlin |
| 68’ | Stipo Markovic Luka Cerar | ||
| 68’ | Samsindin Ouro Madzid Sosic | ||
| 78’ | Leon Sever Andrej Pogacar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Filip Cuic | Luka dakic | ||
Andrej Pogacar | David Flakus Bosilj | ||
Luka Cerar | Zan Trontelj | ||
Ester Sokler | Gal Puconja | ||
Klemen Justin | Gal Kurez | ||
Madzid Sosic | Tamar Svetlin | ||
Rok Jazbec | Matija Burin | ||
Luka Bas | Ivan Saranic | ||
Uros Korun | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch