Ghislain Baboula 3 | |
Ghislain Baboula 7 | |
Lovre Kulusic 32 | |
Stanislav Krapukhin (Thay: Zan Zaler) 46 | |
Amadej Marinic (Thay: Nino Vukasovic) 46 | |
Vid Chinoso Juvancic (Thay: Jasa Martincic) 46 | |
Luka Kusic (Thay: Nikola Jojic) 46 | |
Ghislain Baboula 52 | |
Ghislain Baboula 53 | |
Niko Grlic (Thay: Jakoslav Stankovic) 58 | |
Sandi Nuhanovic (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo) 64 | |
Admir Bristric (Thay: Lovre Kulusic) 64 | |
Admir Bristric 66 | |
Aldin Jakupovic (Thay: Ghislain Vnuste Baboula) 72 | |
Mark Kerin (Thay: Marwann N'Zuzi) 72 | |
Sandro Zukic (Thay: Matej Mamic) 84 |
Thống kê trận đấu Radomlje vs NK Bravo
số liệu thống kê

Radomlje

NK Bravo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Radomlje vs NK Bravo
Radomlje: Samo Pridgar (1), Nino Vukasovic (23), Matej Mamic (12), Enej Klampfer (5), Zan Zaler (77), Ivan Calusic (27), Andrej Pogacar (10), Ognjen Gnjatic (6), Nikola Jojić (22), Nino Kukovec (9), Jasa Martincic (11)
NK Bravo: Uros Likar (13), Christalino Atemona (3), Marwann N'Zuzi (68), Kenan Toibibou (23), Gasper Jovan (24), Martin Pecar (10), Vénuste Baboula (11), Gidado Victor Ntino-Emo (40), Jakoslav Stankovic (30), Lovre Kulusic (18), Beno Selan (6)
| Thay người | |||
| 46’ | Zan Zaler Stanislav Krapukhin | 58’ | Jakoslav Stankovic Niko Grlic |
| 46’ | Nikola Jojic Luka Kusic | 64’ | Gidado Victor Ntino-Emo Sandi Nuhanovic |
| 46’ | Jasa Martincic Vid Chinoso Juvancic | 64’ | Lovre Kulusic Admir Bristric |
| 46’ | Nino Vukasovic Amadej Marinic | 72’ | Marwann N'Zuzi Mark Kerin |
| 84’ | Matej Mamic Sandro Zukic | 72’ | Ghislain Vnuste Baboula Aldin Jakupovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Kobal | Niko Grlic | ||
Halifa Kujabi | Rok Kopatin | ||
Stanislav Krapukhin | Job Brecelj | ||
Luka Kusic | Sandi Nuhanovic | ||
Rok Ljutic | David Stojanoski | ||
Vid Chinoso Juvancic | Mark Kerin | ||
Hanan Durakovic | Borna Buljan | ||
Jasa Jelen | Aldin Jakupovic | ||
Aljaz Vodopivec | Matic Ivansek | ||
Amadej Marinic | Admir Bristric | ||
Bine Anzelj | |||
Sandro Zukic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 5 | 4 | 46 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 25 | 58 | H T T T T | |
| 3 | 29 | 14 | 8 | 7 | 19 | 50 | T H B B T | |
| 4 | 30 | 15 | 5 | 10 | 5 | 50 | T H T T T | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 4 | 46 | B H T B B | |
| 6 | 29 | 10 | 6 | 13 | -14 | 36 | B B T B B | |
| 7 | 30 | 10 | 5 | 15 | -10 | 35 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 6 | 7 | 17 | -21 | 25 | T H B B B | |
| 9 | 29 | 6 | 3 | 20 | -33 | 21 | T B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch