Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả Radomlje vs NK Bravo hôm nay 18-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 6, 18/3

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

2 : 1

NK Bravo

NK Bravo

Hiệp một: 1-0
T6, 23:30 18/03/2022
Vòng 28 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Radomlje
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amar Memic (Thay: Luka Kerin)
11
Amar Memic
39
Tomislav Mrkonjic
40
Nemanja Jaksic
45+2'
Gregor Bajde (Thay: Amar Memic)
46
Zan Trontelj (Thay: Nemanja Jaksic)
46
Nsana Claudelion Etienne Simon
49
Nsana Claudelion Etienne Simon
52
(Pen) Tomislav Mrkonjic
57
Rok Jazbec (Thay: Luka Cerar)
73
Andraz Kirm (Thay: Nsana Claudelion Etienne Simon)
75
Axel Prohouly (Thay: Ivan Saric)
80
Jonathan Bumbu (Thay: Tomislav Mrkonjic)
80
Sandi Nuhanovic (Thay: Gal Primc)
86
Stefan Milic
88

Thống kê trận đấu Radomlje vs NK Bravo

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
NK Bravo
NK Bravo
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
22/09 - 2021
07/12 - 2021
18/03 - 2022
05/09 - 2022
12/11 - 2022
12/03 - 2023
14/05 - 2023
28/08 - 2023
05/11 - 2023
03/03 - 2024
27/04 - 2024
01/09 - 2024
04/12 - 2024
11/03 - 2025
10/05 - 2025
31/08 - 2025
24/11 - 2025
09/03 - 2026
09/05 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
02/08 - 2026
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Slovenia
26/07 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
24/07 - 2026
VĐQG Slovenia
19/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor8440816T H T T H
2KoperKoper8431315B H T T T
3NK BravoNK Bravo8332012H H B T H
4NK CeljeNK Celje7322111T T B T B
5Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana8323111B H T H T
6NaftaNafta8314210H B B B T
7AluminijAluminij823309T T B B H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje8224-48H B B T B
9MuraMura8224-68B T B B H
10RadomljeRadomlje7124-55B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow