Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Radomlje vs NK Celje hôm nay 23-07-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 23/7

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

1 : 1

NK Celje

NK Celje

Hiệp một: 0-0
T7, 01:15 23/07/2022
Vòng 2 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Radomlje
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tin Matic
53
Tamar Svetlin (Thay: Vasilije Janjicic)
58
Miroslav Ilicic (Thay: Chukwubuikem Ikwuemesi)
64
Madzid Sosic (Thay: Leon Sever)
66
Stipo Markovic (Thay: Vicko Sevelj)
66
Vedran Vrhovac
77
Rok Jazbec (Thay: Vedran Vrhovac)
78
Klemen Justin (Thay: Luka Cerar)
78
Ismir Nadarevic (Thay: Nedim Hadzic)
78
Rok Jazbec
90

Thống kê trận đấu Radomlje vs NK Celje

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
NK Celje
NK Celje
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 8
10 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
10 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Slovenia
27/10 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Slovenia
05/11 - 2021
05/03 - 2022
07/05 - 2022
23/07 - 2022
02/10 - 2022
11/12 - 2022
01/04 - 2023
23/09 - 2023
05/12 - 2023
17/03 - 2024
18/05 - 2024
11/08 - 2024
27/10 - 2024
23/02 - 2025
21/04 - 2025
28/07 - 2025
06/10 - 2025
04/02 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 2-2
21/09 - 2026
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây NK Celje

VĐQG Slovenia
29/10 - 2026
Europa League
23/10 - 2026
VĐQG Slovenia
18/10 - 2026
Europa League
15/10 - 2026
VĐQG Slovenia
10/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 0-0
Europa League
17/09 - 2026
VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 0-1
03/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper137421225B T H T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK BravoNK Bravo13553120T T B H H
5NaftaNafta13535218T B T H H
6AluminijAluminij14455817H B B H T
7NK CeljeNK Celje12453117B H T H H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje13337-1012B T B B H
9MuraMura13265-1112B H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow