Svit Seslar 18 | |
Madzid Sosic (Thay: Andrej Pogacar) 60 | |
Almedin Ziljkic (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde) 61 | |
Samuel Pedro (Thay: Mario Kvesic) 62 | |
Djordje Crnomarkovic 72 | |
Sandi Nuhanovic 72 | |
Ester Sokler 73 | |
Justas Lasickas (Thay: Marcel Ratnik) 74 | |
David Sualehe (Thay: Aljaz Krefl) 74 | |
Tin Hrvoj (Thay: Ester Sokler) 86 | |
Filip Cuic (Thay: Francesco Tahiraj) 86 | |
Mateo Karamatic (Thay: Djordje Crnomarkovic) 88 | |
Luka Cerar (Thay: Sandi Nuhanovic) 89 |
Thống kê trận đấu Radomlje vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Radomlje

Olimpija Ljubljana
8 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 23
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Radomlje vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 60’ | Andrej Pogacar Madzid Sosic | 61’ | Aldair Adulai Djalo Balde Dino |
| 86’ | Ester Sokler Tin Hrvoj | 62’ | Mario Kvesic Samuel Pedro |
| 86’ | Francesco Tahiraj Filip Cuic | 74’ | Marcel Ratnik Justas Lasickas |
| 89’ | Sandi Nuhanovic Luka Cerar | 74’ | Aljaz Krefl David Sualehe |
| 88’ | Djordje Crnomarkovic Mateo Karamatic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zulic | Nemanja Gavirc | ||
Madzid Sosic | Mateo Karamatic | ||
Ismir Nadarevic | Ivan Lagundzic | ||
Klemen Justin | Justas Lasickas | ||
Rok Jazbec | Goran Milovic | ||
Tin Hrvoj | Denis Pintol | ||
Filip Cuic | Samuel Pedro | ||
Luka Cerar | Dino | ||
Luka Bas | David Sualehe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | T H T H T | |
| 2 | 18 | 9 | 4 | 5 | 11 | 31 | T H H T B | |
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | 8 | 31 | T B T H T | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 6 | 28 | B H B B T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | B T H T B | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | -5 | 25 | B T B H T | |
| 7 | 18 | 7 | 4 | 7 | -5 | 25 | T H T B T | |
| 8 | 18 | 3 | 6 | 9 | -9 | 15 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | -17 | 15 | B B T H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch