Jasa Martincic 13 | |
(Pen) Haris Kadric 57 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Thành tích gần đây Primorje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 3 | 21 | 11 | 5 | 5 | 15 | 38 | T B H T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 4 | 9 | 0 | 31 | T B B B T | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | -6 | 30 | B T T B H | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | H B B T B | |
| 9 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

