Thứ Ba, 28/07/2026

Trực tiếp kết quả Raith Rovers vs Arbroath hôm nay 17-12-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 17/12

Kết thúc

Raith Rovers

Raith Rovers

1 : 1

Arbroath

Arbroath

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 17/12/2022
Vòng 18 - Hạng 2 Scotland
Stark's Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Ricky Little
6
Florent Hoti (Thay: Dylan Tait)
12
David Gold
19
Lewis Vaughan (Thay: Ethan Ross)
25
Ricky Little
26
Jamie Gullan
38
Colin Hamilton
45
Kyle Connell (Thay: Jamie Gullan)
65
Dylan Easton (Thay: Brad Spencer)
65
Scott Stewart (Thay: Marcel Oakley)
73
Kieran Shanks (Thay: Bobby Linn)
86

Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Arbroath

số liệu thống kê
Raith Rovers
Raith Rovers
Arbroath
Arbroath
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Arbroath

Raith Rovers (4-1-4-1): Andrew McNeil (13), Ross Millen (4), Ryan Nolan (5), Connor O'Riordan (14), Kieran Ngwenya (15), Scott Brown (20), Aidan Connolly (7), Brad Spencer (6), Samuel Stanton (16), Ethan Ross (22), Jamie Gullan (9)

Arbroath (4-3-3): Derek Gaston (1), Marcel Oakley (2), Ricky Little (4), Tam (5), Colin Hamilton (3), David Gold (7), Scott Romeni Bitsindou (20), Dylan Tait (15), Dale Hilson (9), Daniel Fosu (27), Bobby Linn (11)

Raith Rovers
Raith Rovers
4-1-4-1
13
Andrew McNeil
4
Ross Millen
5
Ryan Nolan
14
Connor O'Riordan
15
Kieran Ngwenya
20
Scott Brown
7
Aidan Connolly
6
Brad Spencer
16
Samuel Stanton
22
Ethan Ross
9
Jamie Gullan
11
Bobby Linn
27
Daniel Fosu
9
Dale Hilson
15
Dylan Tait
20
Scott Romeni Bitsindou
7
David Gold
3
Colin Hamilton
5
Tam
4
Ricky Little
2
Marcel Oakley
1
Derek Gaston
Arbroath
Arbroath
4-3-3
Thay người
25’
Ethan Ross
Lewis Vaughan
12’
Dylan Tait
Florent Hoti
65’
Jamie Gullan
Kyle Connell
73’
Marcel Oakley
Scott Stewart
65’
Brad Spencer
Dylan Easton
86’
Bobby Linn
Kieran Shanks
Cầu thủ dự bị
Connor McBride
Florent Hoti
Lewis Vaughan
Kareem Isiaka
Thomas Lang
Deri Corfe
Kyle Connell
Kieran Shanks
John Frederiksen
Scott Stewart
Adam Masson
Gill Cammy
Dylan Easton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
16/10 - 2021
04/12 - 2021
15/01 - 2022
26/03 - 2022
Hạng 2 Scotland
20/10 - 2022
17/12 - 2022
04/02 - 2023
15/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
14/12 - 2023
30/12 - 2023
02/03 - 2024
04/05 - 2024
27/09 - 2025
22/11 - 2025
10/01 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Raith Rovers

Scotland League Cup
22/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
11/07 - 2026
Hạng 2 Scotland
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Arbroath

Scotland League Cup
25/07 - 2026
22/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
15/07 - 2026
H1: 0-1
Scotland League Cup
11/07 - 2026
Giao hữu
27/06 - 2026
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen4400912T T T T
2Queen's ParkQueen's Park430159T T B T
3Kelty HeartsKelty Hearts4112-45H B T B
4Queen of the SouthQueen of the South4112-24H T B B
5Brora RangersBrora Rangers4004-80B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United430179T B T T
2MontroseMontrose430139T T T B
3ArbroathArbroath4202-36T B B T
4Stirling AlbionStirling Albion4103-23B T B B
5SpartansSpartans4103-53
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren430189T T T B
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430169B T T T
3East KilbrideEast Kilbride420236T B T B
4DumbartonDumbarton4103-73B B B T
5Cove RangersCove Rangers4103-103T B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4310811T T H T
2Dundee FCDundee FC43101110T T H T
3ClydeClyde4202-26T B T B
4AirdrieoniansAirdrieonians4103-33B B T B
5Annan AthleticAnnan Athletic4004-140B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StenhousemuirStenhousemuir4220310T T H H
2Partick ThistlePartick Thistle4220109T T H H
3LivingstonLivingston4220108T H T H
4Forfar AthleticForfar Athletic4103-123B B B T
5Brechin CityBrechin City4004-110B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Inverness CTInverness CT4310411H T T T
2East FifeEast Fife422049H T T H
3St. JohnstoneSt. Johnstone421147T T B H
4Linlithgow RoseLinlithgow Rose4103-53T B B B
5Greenock MortonGreenock Morton4004-70B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ayr UnitedAyr United4400712T T T T
2FalkirkFalkirk421177T B H T
3Edinburgh CityEdinburgh City4202-36B T B T
4Alloa AthleticAlloa Athletic4022-54B H H B
5StranraerStranraer4013-61B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock422029H T T H
2Hamilton AcademicalHamilton Academical421158T H B T
3Raith RoversRaith Rovers422038T H H T
4PeterheadPeterhead411205B T B H
5Elgin CityElgin City4004-100B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow