Alfie Stewart (Kiến tạo: Layton Stewart) 14 | |
Roddy MacGregor 22 | |
Alfie Stewart (Kiến tạo: Layton Stewart) 37 | |
Jai Rowe 44 | |
Kai Montagu 56 | |
Ryan Duncan 64 | |
Scott Brown 70 | |
Ross Millen 71 | |
Esapa Osong 77 | |
Lewis Stevenson 88 |
Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Inverness CT
số liệu thống kê

Raith Rovers

Inverness CT
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Inverness CT
Raith Rovers (4-2-3-1): Joshua Rae (1), Jai Rowe (2), Jack Baird (6), Paul Hanlon (4), Lewis Stevenson (16), Scott Brown (20), Kyle Turner (8), Paul McMullan (18), Arron Lyall (7), Scott Tiffoney (15), George Oakley (9)
Inverness CT (4-2-3-1): Ross Munro (1), Calum MacLeod (2), Remi Savage (5), Kerr Smith (15), Graeme Shinnie (4), Paul Allan (7), Roddy MacGregor (26), Liam Sole (17), Alfie Stewart (35), Layton Stewart (9), Alfie Bavidge (36)

Raith Rovers
4-2-3-1
1
Joshua Rae
2
Jai Rowe
6
Jack Baird
4
Paul Hanlon
16
Lewis Stevenson
20
Scott Brown
8
Kyle Turner
18
Paul McMullan
7
Arron Lyall
15
Scott Tiffoney
9
George Oakley
36
Alfie Bavidge
9
Layton Stewart
35
Alfie Stewart
17
Liam Sole
26
Roddy MacGregor
7
Paul Allan
4
Graeme Shinnie
15
Kerr Smith
5
Remi Savage
2
Calum MacLeod
1
Ross Munro

Inverness CT
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 56’ | Arron Lyall Kai Montagu | 64’ | Liam Sole Ryan Duncan |
| 71’ | Jai Rowe Ross Millen | 77’ | Layton Stewart Detlef Esapa Osong |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luke Armstrong | Morgan Bates | ||
Zak Delaney | Noa Boutin | ||
Callum Fordyce | Ryan Duncan | ||
Ross Millen | Daniel MacKay | ||
Kai Montagu | Detlef Esapa Osong | ||
Logan Ross | |||
David Wotherspoon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Inverness CT
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 11 | 25 | T T T H T | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 5 | 23 | T T B H B | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | B T T H B | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 5 | 19 | T T B T T | |
| 5 | 11 | 4 | 6 | 1 | 3 | 18 | T H H H T | |
| 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | 4 | 17 | T B B H T | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | T B T H B | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -11 | 11 | T B B B B | |
| 9 | 11 | 2 | 1 | 8 | -9 | 7 | B B B T T | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch