Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw hôm nay 25-05-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 25/5

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

1 : 2

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 25/05/2024
Vòng 34 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
10
Ante Crnac
18
Jean Carlos
31
Peter Barath
43
Erik Exposito (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar)
49
Mateusz Zukowski (Thay: Lukasz Bejger)
55
Jakub Jezierski
64
Jakub Jezierski (Thay: Patrick Olsen)
64
Lukasz Zwolinski (Thay: Ben Lederman)
71
Bartosz Nowak (Thay: John Yeboah)
71
(Pen) Matias Nahuel Leiva
75
Bogdan Racovitan
78
Alex Petkov
78
Jakub Myszor (Thay: Dawid Drachal)
85
Matej Rodin (Thay: Kamil Pestka)
85
Giannis Papanikolaou (Thay: Peter Barath)
85
Burak Ince (Thay: Piotr Samiec-Talar)
90
Jakub Myszor
90+1'

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Kamil Pestka (33), Dawid Drachal (21), Jean Carlos Silva (20), Ben Lederman (8), Peter Barath (23), Vladyslav Kochergin (30), John Yeboah (11), Ante Crnac (19)

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Yegor Matsenko (33), Simeon Petrov (87), Alex Petkov (5), Lukasz Bejger (4), Peter Pokorny (16), Piotr Samiec-Talar (24), Petr Schwarz (17), Patrick Olsen (8), Matias Nahuel Leiva (10), Erik Expósito (9)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
7
Fran Tudor
25
Bogdan Racovitan
33
Kamil Pestka
21
Dawid Drachal
20
Jean Carlos Silva
8
Ben Lederman
23
Peter Barath
30
Vladyslav Kochergin
11
John Yeboah
19
Ante Crnac
9
Erik Expósito
10
Matias Nahuel Leiva
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
24
Piotr Samiec-Talar
16
Peter Pokorny
4
Lukasz Bejger
5
Alex Petkov
87
Simeon Petrov
33
Yegor Matsenko
12
Rafal Leszczynski
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
Thay người
71’
Ben Lederman
Lukasz Zwolinski
55’
Lukasz Bejger
Mateusz Zukowski
71’
John Yeboah
Bartosz Nowak
64’
Patrick Olsen
Jakub Jezierski
85’
Dawid Drachal
Jakub Myszor
90’
Piotr Samiec-Talar
Burak Ince
85’
Peter Barath
Giannis Papanikolaou
85’
Kamil Pestka
Matej Rodin
Cầu thủ dự bị
Dusan Kuciak
Kacper Trelowski
Efstratios Svarnas
Patryk Janasik
Lukasz Zwolinski
Mateusz Zukowski
Jakub Myszor
Daniel Lukasik
Kacper Masiak
Burak Ince
Bartosz Nowak
Martin Konczkowski
Giannis Papanikolaou
Michal Rzuchowski
Matej Rodin
Jakub Jezierski
Tommaso Guercio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
10/04 - 2022
28/08 - 2022
11/03 - 2023
03/12 - 2023
25/05 - 2024
26/10 - 2024
26/04 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
09/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 1-1 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
23/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
26/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan30141061452T H H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
5Wisla PlockWisla Plock301299445T B T T B
6GKS KatowiceGKS Katowice3013512244B T H T H
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3012810744B B T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
9Motor LublinMotor Lublin309129-639T H H B B
10Piast GliwicePiast Gliwice3011613-139T B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
12Korona KielceKorona Kielce3010812138T B H B H
13CracoviaCracovia3091110-338T B H B H
14Pogon SzczecinPogon Szczecin3011514-538B B T B H
15Legia WarszawaLegia Warszawa308139-237H T H T B
16Widzew LodzWidzew Lodz3010614-136H H T B T
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza307716-1928B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow