Wojciech Golla 9 | |
Valeriane Gvilia 15 | |
Patrick Olsen 42 | |
Caye Quintana 45 | |
Mateusz Wdowiak (Thay: Vladyslav Kochergin) 46 | |
Ben Lederman (Thay: Valeriane Gvilia) 46 | |
Waldemar Sobota (Thay: Caye Quintana) 50 | |
Dennis Jastrzembski 51 | |
Robert Pich (Thay: Dennis Jastrzembski) 55 | |
Fabian Piasecki 57 | |
Patryk Kun 62 | |
Petr Schwarz 67 | |
Mateusz Wdowiak 80 | |
Sturgeon (Thay: Deian Sorescu) 80 | |
Fran Tudor 82 | |
Erik Exposito (Thay: Fabian Piasecki) 83 | |
Krzysztof Maczynski (Thay: Patrick Olsen) 83 | |
Dino Stiglec (Thay: Victor) 83 | |
Marcin Cebula (Thay: Ivi Lopez) 83 | |
Jakub Arak (Thay: Vladislavs Gutkovskis) 88 | |
Waldemar Sobota 89 |
Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw
số liệu thống kê

Rakow Czestochowa

Slask Wroclaw
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw
Rakow Czestochowa (3-4-3): Kacper Trelowski (12), Fran Tudor (7), Tomas Petrasek (2), Milan Rundic (3), Deian Sorescu (22), Giannis Papanikolaou (66), Valeriane Gvilia (88), Patryk Kun (23), Vladyslav Kochergin (30), Vladislavs Gutkovskis (21), Ivi Lopez (11)
Slask Wroclaw (3-4-3): Michal Szromnik (22), Lukasz Bejger (21), Wojciech Golla (14), Mark Tamas (15), Patryk Janasik (19), Petr Schwarz (17), Patrick Olsen (8), Victor (23), Dennis Jastrzembski (10), Dennis Jastrzembski (10), Fabian Piasecki (11), Caye Quintana (24)

Rakow Czestochowa
3-4-3
12
Kacper Trelowski
7
Fran Tudor
2
Tomas Petrasek
3
Milan Rundic
22
Deian Sorescu
66
Giannis Papanikolaou
88
Valeriane Gvilia
23
Patryk Kun
30
Vladyslav Kochergin
21
Vladislavs Gutkovskis
11
Ivi Lopez
24
Caye Quintana
11
Fabian Piasecki
10
Dennis Jastrzembski
10
Dennis Jastrzembski
23
Victor
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
19
Patryk Janasik
15
Mark Tamas
14
Wojciech Golla
21
Lukasz Bejger
22
Michal Szromnik

Slask Wroclaw
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Valeriane Gvilia Ben Lederman | 50’ | Caye Quintana Waldemar Sobota |
| 46’ | Vladyslav Kochergin Mateusz Wdowiak | 55’ | Dennis Jastrzembski Robert Pich |
| 80’ | Deian Sorescu Sturgeon | 83’ | Victor Dino Stiglec |
| 83’ | Ivi Lopez Marcin Cebula | 83’ | Patrick Olsen Krzysztof Maczynski |
| 88’ | Vladislavs Gutkovskis Jakub Arak | 83’ | Fabian Piasecki Erik Exposito |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vladan Kovacevic | Matus Putnocky | ||
Andrzej Niewulis | Diogo Verdasca | ||
Ben Lederman | Dino Stiglec | ||
Sebastian Musiolik | Javier Hyjek | ||
Mateusz Wdowiak | Krzysztof Maczynski | ||
Jakub Arak | Adrian Lyszczarz | ||
Luka Gagnidze | Robert Pich | ||
Sturgeon | Waldemar Sobota | ||
Marcin Cebula | Erik Exposito | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 8 | 22 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H H T H T | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | T T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | H T H T T | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | H H H T T | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | T H T B T | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H H T T B | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | H T T T B | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | T T B B T | |
| 10 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B B | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | B B H T T | |
| 12 | 9 | 1 | 6 | 2 | 0 | 9 | H B H H H | |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -13 | 8 | H T H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | H H B B B | |
| 16 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 | H B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 18 | 9 | 1 | 0 | 8 | -9 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch