Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sofus Johannesen 5 | |
John Bjoerkengren 29 | |
(og) Martin Andre Sjoelstad 34 | |
John Bjoerkengren 40 | |
Cyril Edudzi (Kiến tạo: Mathias Greve) 46 | |
Warren Caddy (Thay: Mike Themsen) 46 | |
Lucas Lissens (Thay: Benjamin Oern) 46 | |
Svenn Crone 57 | |
Emilio Simonsen (Thay: Jonatan Lindekilde) 62 | |
Jeppe Kudsk (Thay: Sofus Johannesen) 62 | |
Patrick Egelund (Thay: Svenn Crone) 62 | |
Jeppe Kudsk 66 | |
Frederik Lauenborg (Thay: Mathias Greve) 70 | |
Nikolas Dyhr (Thay: Martin Andre Sjoelstad) 70 | |
Musa Toure (Thay: Cyril Edudzi) 78 | |
Eskild Dall (Thay: Daniel Kristjansson) 81 |
Thống kê trận đấu Randers FC vs Fredericia


Diễn biến Randers FC vs Fredericia
Kiểm soát bóng: Randers FC: 53%, Fredericia: 47%.
Randers FC thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Jakob Vestergaard Jessen giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Fredericia đang kiểm soát bóng.
Randers FC đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Randers FC đang kiểm soát bóng.
Phát bóng lên cho Randers FC.
Eskild Dall từ Fredericia sút bóng ra ngoài mục tiêu.
Fredericia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Valdemar Birksoe bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
Randers FC đang kiểm soát bóng.
Fredericia thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Randers FC đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Randers FC đang kiểm soát bóng.
Adam Nygaard giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Trọng tài thứ tư cho biết có 3 phút bù giờ.
Kiểm soát bóng: Randers FC: 53%, Fredericia: 47%.
Phát bóng lên cho Randers FC.
Fredericia đang kiểm soát bóng.
Laurits Raun Pedersen giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Đội hình xuất phát Randers FC vs Fredericia
Randers FC (4-2-1-3): Paul Izzo (1), Benjamin Orn (23), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Martin Andre Sjolstad (15), Laurits Pedersen (8), John Bjorkengren (6), Mathias Greve (17), Elies Mahmoud (11), Mike Themsen (7), Cyril Edudzi (33)
Fredericia (4-2-3-1): Valdemar Birkso (90), Svenn Crone (12), Adam Nygaard Andersen (3), Frederik Rieper (5), Jakob Jessen (8), Daniel Freyr Kristjansson (17), Felix Winther (6), Sofus Johannesen (16), Jonatan Lindekilde (21), Andreas Pyndt (18), Etim (25)


| Thay người | |||
| 46’ | Benjamin Oern Lucas Lissens | 62’ | Sofus Johannesen Jeppe Kudsk |
| 46’ | Mike Themsen Warren Caddy | 62’ | Svenn Crone Patrick Egelund |
| 70’ | Mathias Greve Frederik Lauenborg | 62’ | Jonatan Lindekilde Emilio Simonsen Stuberg |
| 70’ | Martin Andre Sjoelstad Nikolas Dyhr | 81’ | Daniel Kristjansson Eskild Dall |
| 78’ | Cyril Edudzi Musa Toure | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jannich Storch | Christoffer Petersen | ||
Lucas Lissens | Jeppe Kudsk | ||
Warren Caddy | Patrick Egelund | ||
Frederik Lauenborg | Emilio Simonsen Stuberg | ||
Musa Toure | Anders Dahl | ||
Ousseynou Fall Seck | Malthe Ladefoged | ||
André Römer | Eskild Dall | ||
Thibault Klidje | Daniel Bisgaard Haarbo | ||
Nikolas Dyhr | Elias Hansborg Sorensen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Randers FC
Thành tích gần đây Fredericia
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | 11 | 41 | B T T T T | |
| 2 | 28 | 10 | 7 | 11 | -9 | 37 | H T B T B | |
| 3 | 28 | 8 | 7 | 13 | -8 | 31 | B H B B H | |
| 4 | 28 | 8 | 6 | 14 | -22 | 30 | T B H H H | |
| 5 | 28 | 8 | 6 | 14 | -22 | 30 | T B T H T | |
| 6 | 28 | 3 | 9 | 16 | -23 | 18 | H H H B B | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 16 | 8 | 3 | 23 | 56 | H T H B H | |
| 2 | 27 | 15 | 9 | 3 | 36 | 54 | B H H T T | |
| 3 | 27 | 14 | 2 | 11 | 3 | 44 | T T H T H | |
| 4 | 28 | 12 | 5 | 11 | 13 | 41 | H B B T T | |
| 5 | 28 | 12 | 4 | 12 | 2 | 40 | H B T B B | |
| 6 | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 38 | H B H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch