Thứ Bảy, 02/05/2026

Trực tiếp kết quả Randers FC vs OB hôm nay 12-05-2026

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 3, 12/5

Randers FC

Randers FC

vs
T3, 00:00 12/05/2026
Vòng 31 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
17/10 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
06/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
24/07 - 2022
H1: 0-2
19/02 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-1
Giao hữu
12/07 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
12/08 - 2025
H1: 3-2
25/11 - 2025
H1: 0-0
19/04 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
26/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-0
12/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây OB

VĐQG Đan Mạch
26/04 - 2026
H1: 0-2
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-0
12/04 - 2026
H1: 0-1
06/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AGFAGF2215522350T T H T T
2FC MidtjyllandFC Midtjylland2213723546H T T T H
3SoenderjyskESoenderjyskE221066636T B T H T
4Broendby IFBroendby IF221048934B H B H H
5ViborgViborg221039233H T T B T
6FC NordsjaellandFC Nordsjaelland2210111-231T T T H B
7FC CopenhagenFC Copenhagen22859129B B B H B
8OBOB22769-1027T B B H B
9Randers FCRanders FC227510-526B H T B T
10FredericiaFredericia227312-1924B T H T T
11SilkeborgSilkeborg225413-2119B B B B B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223514-1914T B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC CopenhagenFC Copenhagen29135111444T T T T T
2OBOB2911711-740T B T B T
3SilkeborgSilkeborg299614-2033B T H T T
4Randers FCRanders FC298714-1031H B B H B
5FredericiaFredericia298615-2430B H H H B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub293917-2618H H B B B
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland29161033758H T T T H
2AGFAGF29161032358T H B H H
3FC NordsjaellandFC Nordsjaelland3014412246H T H B H
4ViborgViborg2913412343B T B B T
5Broendby IFBroendby IF30126121042B T T B H
6SoenderjyskESoenderjyskE2911810-241H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow