Kemar Roofe (Kiến tạo: Cyriel Dessers) 28 | |
Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: Matthew O'Riley) 45+2' | |
Danilo (Thay: Kemar Roofe) 64 | |
Sam Lammers (Thay: Rabbi Matondo) 64 | |
Ridvan Yilmaz (Thay: Dujon Sterling) 65 | |
Anthony Ralston (Thay: Alistair Johnston) 65 | |
Hyun-Jun Yang (Thay: Liel Abada) 66 | |
Odin Thiago Holm (Thay: David Turnbull) 66 | |
Todd Cantwell 73 | |
Alexandro Bernabei (Thay: Greg Taylor) 74 | |
Tom Lawrence (Thay: Ryan Jack) 76 | |
Abdallah Sima (Thay: Cyriel Dessers) 76 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: Kyogo Furuhashi) 76 | |
Liam Scales 78 |
Thống kê trận đấu Rangers vs Celtic
số liệu thống kê

Rangers

Celtic
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 2
5 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
29 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Rangers vs Celtic
Rangers (4-3-3): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), John Souttar (5), Dujon Sterling (21), Todd Cantwell (13), Ryan Jack (8), Nicolas Raskin (43), Kemar Roofe (25), Cyriel Dessers (9), Rabbi Matondo (17)
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Gustaf Lagerbielke (4), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), David Turnbull (14), Liel Abada (11), Kyogo Furuhashi (8), Daizen Maeda (38)

Rangers
4-3-3
1
Jack Butland
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
5
John Souttar
21
Dujon Sterling
13
Todd Cantwell
8
Ryan Jack
43
Nicolas Raskin
25
Kemar Roofe
9
Cyriel Dessers
17
Rabbi Matondo
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
11
Liel Abada
14
David Turnbull
42
Callum McGregor
33
Matt O'Riley
3
Greg Taylor
5
Liam Scales
4
Gustaf Lagerbielke
2
Alistair Johnston
1
Joe Hart

Celtic
4-3-3
| Thay người | |||
| 64’ | Kemar Roofe Danilo | 65’ | Alistair Johnston Tony Ralston |
| 64’ | Rabbi Matondo Sam Lammers | 66’ | David Turnbull Odin Thiago Holm |
| 65’ | Dujon Sterling Ridvan Yilmaz | 66’ | Liel Abada Hyun-jun Yang |
| 76’ | Cyriel Dessers Abdallah Sima | 74’ | Greg Taylor Alexandro Bernabei |
| 76’ | Ryan Jack Tom Lawrence | 76’ | Kyogo Furuhashi Oh Hyeon-gyu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Danilo | Alexandro Bernabei | ||
Ben Davies | Kwon Hyeok-kyu | ||
Abdallah Sima | Oh Hyeon-gyu | ||
Jose Cifuentes | Odin Thiago Holm | ||
Sam Lammers | Yuki Kobayashi | ||
Tom Lawrence | Scott Bain | ||
John Lundstram | Luis Palma | ||
Ridvan Yilmaz | Hyun-jun Yang | ||
Robby McCrorie | Tony Ralston | ||
Nhận định Rangers vs Celtic
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Rangers
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Europa Conference League
Scotland League Cup
Europa League
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
Europa League
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Champions League
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T T T T B | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H H T B B | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T T B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T B | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B B H T | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | T T B B B | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B B H T | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T B H | |
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
