Ianis Hagi (Kiến tạo: James Tavernier) 8 | |
Adam Lewis 13 | |
Alan Forrest 25 | |
Craig Sibbald 60 | |
Scott Wright (Kiến tạo: James Tavernier) 78 | |
James Penrice 87 | |
Kemar Roofe 90 | |
Nicky Devlin 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 19 | 28 | B T T T H | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 10 | 24 | T T H T H | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 7 | 20 | H T B T H | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 4 | 17 | T T H B T | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 0 | 16 | T T H T H | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 1 | 15 | H B T T T | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | -4 | 14 | T H B H H | |
| 8 | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 14 | B B T H B | |
| 9 | 12 | 3 | 3 | 6 | -6 | 12 | B B B H T | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | -2 | 11 | H B T B B | |
| 11 | 12 | 2 | 3 | 7 | -15 | 9 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | -6 | 8 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

