V À A A O O O - Franklin Nyenetue ghi bàn!
J. Robertsen 9 | |
Jesper Robertsen 9 | |
Villum Dalsgaard (Kiến tạo: Sebastian Biller) 21 | |
Sondre Fosnaess Hanssen 30 | |
Famara Camara 45+2' | |
Stian Sjoevold Thorstensen (Thay: Mathias Johnsrud Emilsen) 46 | |
Thomas Kongerud (Thay: Haakon Gangstad) 46 | |
Oliver Kvendboe Holden (Thay: Jon Berisha) 46 | |
Andreas Solstrand Fossli 50 | |
Stian Sjoevold Thorstensen 50 | |
Franklin Nyenetue 58 |
Đang cập nhậtDiễn biến Ranheim vs Hoedd
Thẻ vàng cho Stian Sjoevold Thorstensen.
V À A A O O O - Andreas Solstrand Fossli ghi bàn!
Jon Berisha rời sân và được thay thế bởi Oliver Kvendboe Holden.
Haakon Gangstad rời sân và được thay thế bởi Thomas Kongerud.
Mathias Johnsrud Emilsen rời sân và được thay thế bởi Stian Sjoevold Thorstensen.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Famara Camara.
Thẻ vàng cho Sondre Fosnaess Hanssen.
Sebastian Biller đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Villum Dalsgaard ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jesper Robertsen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Ranheim vs Hoedd


Đội hình xuất phát Ranheim vs Hoedd
Ranheim (4-4-2): Jacob Storevik (1), Hakon Gangstad (24), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Christoffer Aasbak (3), Noah Pallas (5), Franklin Nyenetue (15), Famara Camara (18), Mathias Johnsrud Emilsen (7), Andreas Solstrand Fossli (20), Jon Berisha (9), Mikael Torset Johnsen (10)
Hoedd (4-2-3-1): Thomas Kinn (1), Jesper Bergset Robertsen (24), Mirza Mulac (5), Sondre Fosnaess Hanssen (3), Halvard Urnes (6), Matthew Angelo Scarcella (7), Torbjorn Kallevag (8), Villum Dalsgaard (16), Sebastian Biller Mikkelsen (19), Isak Gabriel Skotheim (10), Manaf Rawufu (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Andreas Madsen | Aksel Bergsvik | ||
Philip Slordahl | Eirik Espelid Blikstad | ||
Thomas Kongerud | Cameron Anthony Streete | ||
Leander Skammelsrud | Marcus Mikhail | ||
Jesper Johnsson Solberg | Sean Nilsen-Modebe | ||
Oliver Kvendbo Holden | Aasmund Dimmen Roppen | ||
Stian Sjovold Thorstensen | Gudmund Andresen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ranheim
Thành tích gần đây Hoedd
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | H T T T B | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | T H T H T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T H T T T | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | T B T B H | |
| 5 | 8 | 5 | 0 | 3 | -1 | 15 | B T B B T | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | B H T T H | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 13 | H T T T B | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | T B T B B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | B T H T H | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 10 | T B T H B | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | T H B B T | |
| 12 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | B B H T T | |
| 13 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | H B B B T | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | B B B T B | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | T H B B B | |
| 16 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 3 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch